Trao đổi
Sàn giao dịch tập trung
Sàn giao dịch phi tập trung(DEX)
Trở lại Horizen

ZEN NOK: Giá Horizen NOK (Krone Na Uy) – cập nhật tỷ giá

công cụ chuyển đổi ZEN sang NOK

ZEN

Horizen

NOK

Norwegian Krone

ZEN NOK Lịch sử tỷ giá

Ngày1 ZEN to NOK24 giờ
Jun 14, 2026kr41.75-0.32%
Jun 13, 2026kr41.893.13%
Jun 12, 2026kr40.62-1.54%
Jun 11, 2026kr41.254.22%
Jun 10, 2026kr39.58-5.25%
Jun 09, 2026kr41.78-0.82%
Jun 08, 2026kr42.12-2.11%

Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ZEN sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ZEN sang NOK đã tăng 0.99% trong 24 giờ qua.

biểu đồ ZEN sang NOK

biểu đồ Horizen sang NOK

Đang tải dữ liệu

Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ

Cập nhật dữ liệu giá Horizen Krone Na Uy

Tỷ giá chuyển đổi từ ZEN sang NOK hiện tại là kr 41.83. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 0.99% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Horizen là tăng bởi ZEN đã giảm bớt 31.87% so với NOK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.

ZEN NOK Lịch sử tỷ giá

Ngày1 ZEN to NOK24 giờ
Jun 14, 2026kr41.75-0.32%
Jun 13, 2026kr41.893.13%
Jun 12, 2026kr40.62-1.54%
Jun 11, 2026kr41.254.22%
Jun 10, 2026kr39.58-5.25%
Jun 09, 2026kr41.78-0.82%
Jun 08, 2026kr42.12-2.11%

Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ZEN sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ZEN sang NOK đã tăng 0.99% trong 24 giờ qua.

Bảng chuyển đổi ZEN / NOK

Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Horizen (ZEN) sang NOK là kr41.84 cho mỗi 1 ZEN. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 ZEN sang NOK.

Tỷ lệ chuyển đổi ZEN sang NOK

Số tiềnHôm nay lúc 08:57:28 am
0.5 ZENnok 20.92
1 ZENnok 41.84
5 ZENnok 209.18
10 ZENnok 418.37
50 ZENnok 2,091.83
100 ZENnok 4,183.66
500 ZENnok 20,918.29
1000 ZENnok 41,836.59

Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Horizen (ZEN) sang Norwegian Krone (NOK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.

Tỷ lệ chuyển đổi NOK sang ZEN

Số tiềnHôm nay lúc 08:57:28 am
0.5 NOKZEN 0.01195
1 NOKZEN 0.0239
5 NOKZEN 0.1195
10 NOKZEN 0.239
50 NOKZEN 1.20
100 NOKZEN 2.39
500 NOKZEN 11.95
1000 NOKZEN 23.90

Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Norwegian Krone (NOK) sang Horizen (ZEN) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.

Tỷ lệ chuyển đổi từ ZEN sang Fiat

Tiền tệGiá hiện tại
ZEN / USD$4.4050
ZEN / BTC0.00006837 BTC
ZEN / ETH0.002629 ETH
ZEN / BNB0.007217 BNB

Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Horizen (ZEN) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.

Những câu hỏi thường gặp về việc chuyển Horizen sang Norwegian Krone

Giá của 1 Horizen (ZEN) sang Norwegian Krone (NOK) là bao nhiêu?

Giá của 1 Horizen (ZEN) sang Norwegian Krone (NOK) hiện tại khoảng kr41.84.

Tôi có thể mua bao nhiêu Horizen (ZEN) với kr1?

Hiện tại, với kr1 có thể mua khoảng 0.0239 Horizen (ZEN).

Giá ZEN/NOK cao nhất trong lịch sử là bao nhiêu?

Horizen (ZEN) đạt mức giá cao nhất từng có là kr1,597.04 NOK vào 5/8/2021.

Giá trị của Horizen (ZEN) đã thay đổi bao nhiêu so với Norwegian Krone (NOK)?

Trong tháng vừa qua, giá trị của Horizen (ZEN) đã tăng thêm -31.9% so với Norwegian Krone (NOK).