ZEN CZK: Giá Horizen CZK (Koruna Séc) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi ZEN sang CZK
ZEN CZK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ZEN to CZK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 25, 2026 | Kč127.37 | 0.40% |
| Apr 24, 2026 | Kč126.86 | -1.05% |
| Apr 23, 2026 | Kč128.21 | 1.38% |
| Apr 22, 2026 | Kč126.46 | -0.31% |
| Apr 21, 2026 | Kč126.85 | 0.36% |
| Apr 20, 2026 | Kč126.40 | 5.81% |
| Apr 19, 2026 | Kč119.45 | -1.23% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ZEN sang CZK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ZEN sang CZK đã giảm 1.39% trong 24 giờ qua.
biểu đồ ZEN sang CZK
biểu đồ Horizen sang CZK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Horizen Koruna Séc
Tỷ giá chuyển đổi từ ZEN sang CZK hiện tại là Kč 127.35. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 1.39% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Horizen là giảm bởi ZEN đã tăng thêm 10.69% so với CZK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
ZEN CZK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ZEN to CZK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 25, 2026 | Kč127.37 | 0.40% |
| Apr 24, 2026 | Kč126.86 | -1.05% |
| Apr 23, 2026 | Kč128.21 | 1.38% |
| Apr 22, 2026 | Kč126.46 | -0.31% |
| Apr 21, 2026 | Kč126.85 | 0.36% |
| Apr 20, 2026 | Kč126.40 | 5.81% |
| Apr 19, 2026 | Kč119.45 | -1.23% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ZEN sang CZK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ZEN sang CZK đã giảm 1.39% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi ZEN / CZK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Horizen (ZEN) sang CZK là Kč127.35 cho mỗi 1 ZEN. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 ZEN sang CZK.
Tỷ lệ chuyển đổi ZEN sang CZK
| Số tiền | Hôm nay lúc 06:15:03 am |
|---|---|
| 0.5 ZEN | czk 63.68 |
| 1 ZEN | czk 127.35 |
| 5 ZEN | czk 636.76 |
| 10 ZEN | czk 1,273.51 |
| 50 ZEN | czk 6,367.56 |
| 100 ZEN | czk 12,735.12 |
| 500 ZEN | czk 63,675.62 |
| 1000 ZEN | czk 127,351.24 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Horizen (ZEN) sang Czech Koruna (CZK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi CZK sang ZEN
| Số tiền | Hôm nay lúc 06:15:03 am |
|---|---|
| 0.5 CZK | ZEN 0.003926 |
| 1 CZK | ZEN 0.007852 |
| 5 CZK | ZEN 0.03926 |
| 10 CZK | ZEN 0.07852 |
| 50 CZK | ZEN 0.3926 |
| 100 CZK | ZEN 0.7852 |
| 500 CZK | ZEN 3.93 |
| 1000 CZK | ZEN 7.85 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Czech Koruna (CZK) sang Horizen (ZEN) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












