ZEN ETH: Giá Horizen ETH (Ethereum) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi ZEN sang ETH
ZEN
Horizen
ETH
Ethereum
ZEN ETH Lịch sử tỷ giá
Ngày
1 ZEN to ETH
24 giờ
Apr 25, 2026
0.002648 ETH
0.42%
Apr 24, 2026
0.002636 ETH
-0.02%
Apr 23, 2026
0.002637 ETH
3.11%
Apr 22, 2026
0.002557 ETH
-2.87%
Apr 21, 2026
0.002633 ETH
-0.61%
Apr 20, 2026
0.002649 ETH
3.98%
Apr 19, 2026
0.002548 ETH
2.19%
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ZEN sang ETH hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ZEN sang ETH đã giảm 1.61% trong 24 giờ qua.
biểu đồ ZEN sang ETH
biểu đồ Horizen sang ETH
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Horizen Ethereum
Tỷ giá chuyển đổi từ ZEN sang ETH hiện tại là 0.00265 ETH. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 1.61% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Horizen là giảm bởi ZEN đã tăng thêm 10.88% so với ETH trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
ZEN ETH Lịch sử tỷ giá
Ngày
1 ZEN to ETH
24 giờ
Apr 25, 2026
0.002648 ETH
0.42%
Apr 24, 2026
0.002636 ETH
-0.02%
Apr 23, 2026
0.002637 ETH
3.11%
Apr 22, 2026
0.002557 ETH
-2.87%
Apr 21, 2026
0.002633 ETH
-0.61%
Apr 20, 2026
0.002649 ETH
3.98%
Apr 19, 2026
0.002548 ETH
2.19%
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ZEN sang ETH hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ZEN sang ETH đã giảm 1.61% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi ZEN / ETH
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Horizen (ZEN) sang ETH là 0.00265 ETH cho mỗi 1 ZEN. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 ZEN sang ETH.
Tỷ lệ chuyển đổi ZEN sang ETH
Số tiền
Hôm nay lúc 06:27:00 am
0.5 ZEN
0.001325 ETH
1 ZEN
0.00265 ETH
5 ZEN
0.01325 ETH
10 ZEN
0.0265 ETH
50 ZEN
0.1325 ETH
100 ZEN
0.265 ETH
500 ZEN
1.3250 ETH
1000 ZEN
2.6500 ETH
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Horizen (ZEN) sang Ethereum (ETH) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi ETH sang ZEN
Số tiền
Hôm nay lúc 06:27:00 am
0.5 ETH
188.68 ZEN
1 ETH
377.35 ZEN
5 ETH
1,886.77 ZEN
10 ETH
3,773.54 ZEN
50 ETH
18,867.68 ZEN
100 ETH
37,735.36 ZEN
500 ETH
188,676.81 ZEN
1000 ETH
377,353.63 ZEN
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Ethereum (ETH) sang Horizen (ZEN) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.