ZEN GBP: Giá Horizen GBP (Bảng Anh) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi ZEN sang GBP
ZEN GBP Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ZEN to GBP | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 14, 2026 | £3.28 | -0.47% |
| Jun 13, 2026 | £3.29 | 3.20% |
| Jun 12, 2026 | £3.19 | -1.56% |
| Jun 11, 2026 | £3.24 | 3.57% |
| Jun 10, 2026 | £3.13 | -4.74% |
| Jun 09, 2026 | £3.28 | -1.53% |
| Jun 08, 2026 | £3.33 | -2.25% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ZEN sang GBP hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ZEN sang GBP đã tăng 0.42% trong 24 giờ qua.
biểu đồ ZEN sang GBP
biểu đồ Horizen sang GBP
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Horizen Bảng Anh
Tỷ giá chuyển đổi từ ZEN sang GBP hiện tại là £3.27. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 0.42% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Horizen là tăng bởi ZEN đã giảm bớt 32.21% so với GBP trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
ZEN GBP Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ZEN to GBP | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 14, 2026 | £3.28 | -0.47% |
| Jun 13, 2026 | £3.29 | 3.20% |
| Jun 12, 2026 | £3.19 | -1.56% |
| Jun 11, 2026 | £3.24 | 3.57% |
| Jun 10, 2026 | £3.13 | -4.74% |
| Jun 09, 2026 | £3.28 | -1.53% |
| Jun 08, 2026 | £3.33 | -2.25% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ZEN sang GBP hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ZEN sang GBP đã tăng 0.42% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi ZEN / GBP
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Horizen (ZEN) sang GBP là £3.27 cho mỗi 1 ZEN. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 ZEN sang GBP.
Tỷ lệ chuyển đổi ZEN sang GBP
| Số tiền | Hôm nay lúc 11:38:35 am |
|---|---|
| 0.5 ZEN | gbp 1.64 |
| 1 ZEN | gbp 3.27 |
| 5 ZEN | gbp 16.37 |
| 10 ZEN | gbp 32.73 |
| 50 ZEN | gbp 163.66 |
| 100 ZEN | gbp 327.31 |
| 500 ZEN | gbp 1,636.57 |
| 1000 ZEN | gbp 3,273.15 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Horizen (ZEN) sang Pound Sterling (GBP) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi GBP sang ZEN
| Số tiền | Hôm nay lúc 11:38:35 am |
|---|---|
| 0.5 GBP | ZEN 0.1528 |
| 1 GBP | ZEN 0.3055 |
| 5 GBP | ZEN 1.53 |
| 10 GBP | ZEN 3.06 |
| 50 GBP | ZEN 15.28 |
| 100 GBP | ZEN 30.55 |
| 500 GBP | ZEN 152.76 |
| 1000 GBP | ZEN 305.52 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Pound Sterling (GBP) sang Horizen (ZEN) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












