Trao đổi
Sàn giao dịch tập trung
Sàn giao dịch phi tập trung(DEX)
Trở lại Horizen

ZEN DKK: Giá Horizen DKK (Krone Đan Mạch) – cập nhật tỷ giá

công cụ chuyển đổi ZEN sang DKK

ZEN

Horizen

DKK

Danish Krone

ZEN DKK Lịch sử tỷ giá

Ngày1 ZEN to DKK24 giờ
Apr 25, 2026kr38.67-0.66%
Apr 24, 2026kr38.92-1.04%
Apr 23, 2026kr39.331.33%
Apr 22, 2026kr38.81-0.44%
Apr 21, 2026kr38.980.24%
Apr 20, 2026kr38.895.77%
Apr 19, 2026kr36.77-1.25%

Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ZEN sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ZEN sang DKK đã giảm 3.54% trong 24 giờ qua.

biểu đồ ZEN sang DKK

biểu đồ Horizen sang DKK

Đang tải dữ liệu

Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ

Cập nhật dữ liệu giá Horizen Krone Đan Mạch

Tỷ giá chuyển đổi từ ZEN sang DKK hiện tại là kr 38.62. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 3.54% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Horizen là giảm bởi ZEN đã tăng thêm 11.16% so với DKK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.

ZEN DKK Lịch sử tỷ giá

Ngày1 ZEN to DKK24 giờ
Apr 25, 2026kr38.67-0.66%
Apr 24, 2026kr38.92-1.04%
Apr 23, 2026kr39.331.33%
Apr 22, 2026kr38.81-0.44%
Apr 21, 2026kr38.980.24%
Apr 20, 2026kr38.895.77%
Apr 19, 2026kr36.77-1.25%

Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ZEN sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ZEN sang DKK đã giảm 3.54% trong 24 giờ qua.

Bảng chuyển đổi ZEN / DKK

Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Horizen (ZEN) sang DKK là kr38.63 cho mỗi 1 ZEN. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 ZEN sang DKK.

Tỷ lệ chuyển đổi ZEN sang DKK

Số tiềnHôm nay lúc 11:54:13 am
0.5 ZENdkk 19.31
1 ZENdkk 38.63
5 ZENdkk 193.13
10 ZENdkk 386.25
50 ZENdkk 1,931.26
100 ZENdkk 3,862.53
500 ZENdkk 19,312.63
1000 ZENdkk 38,625.26

Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Horizen (ZEN) sang Danish Krone (DKK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.

Tỷ lệ chuyển đổi DKK sang ZEN

Số tiềnHôm nay lúc 11:54:13 am
0.5 DKKZEN 0.01294
1 DKKZEN 0.02589
5 DKKZEN 0.1294
10 DKKZEN 0.2589
50 DKKZEN 1.29
100 DKKZEN 2.59
500 DKKZEN 12.94
1000 DKKZEN 25.89

Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Danish Krone (DKK) sang Horizen (ZEN) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.

Tỷ lệ chuyển đổi từ ZEN sang Fiat

Tiền tệGiá hiện tại
ZEN / USD$6.0588
ZEN / BTC0.00007799 BTC
ZEN / ETH0.002618 ETH
ZEN / BNB0.009542 BNB

Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Horizen (ZEN) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.

Những câu hỏi thường gặp về việc chuyển Horizen sang Danish Krone

Giá của 1 Horizen (ZEN) sang Danish Krone (DKK) là bao nhiêu?

Giá của 1 Horizen (ZEN) sang Danish Krone (DKK) hiện tại khoảng kr38.63.

Tôi có thể mua bao nhiêu Horizen (ZEN) với kr1?

Hiện tại, với kr1 có thể mua khoảng 0.02589 Horizen (ZEN).

Giá ZEN/DKK cao nhất trong lịch sử là bao nhiêu?

Horizen (ZEN) đạt mức giá cao nhất từng có là kr1,072.00 DKK vào 5/8/2021.

Giá trị của Horizen (ZEN) đã thay đổi bao nhiêu so với Danish Krone (DKK)?

Trong tháng vừa qua, giá trị của Horizen (ZEN) đã tăng thêm 11.2% so với Danish Krone (DKK).