Trao đổi
Sàn giao dịch tập trung
Sàn giao dịch phi tập trung(DEX)
Trở lại Horizen

ZEN DKK: Giá Horizen DKK (Krone Đan Mạch) – cập nhật tỷ giá

công cụ chuyển đổi ZEN sang DKK

ZEN

Horizen

DKK

Danish Krone

ZEN DKK Lịch sử tỷ giá

Ngày1 ZEN to DKK24 giờ
Jun 14, 2026kr28.43-0.23%
Jun 13, 2026kr28.503.13%
Jun 12, 2026kr27.63-1.53%
Jun 11, 2026kr28.063.60%
Jun 10, 2026kr27.08-4.80%
Jun 09, 2026kr28.45-1.30%
Jun 08, 2026kr28.83-2.32%

Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ZEN sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ZEN sang DKK đã tăng 2.11% trong 24 giờ qua.

biểu đồ ZEN sang DKK

biểu đồ Horizen sang DKK

Đang tải dữ liệu

Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ

Cập nhật dữ liệu giá Horizen Krone Đan Mạch

Tỷ giá chuyển đổi từ ZEN sang DKK hiện tại là kr 28.42. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 2.11% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Horizen là tăng bởi ZEN đã giảm bớt 32.12% so với DKK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.

ZEN DKK Lịch sử tỷ giá

Ngày1 ZEN to DKK24 giờ
Jun 14, 2026kr28.43-0.23%
Jun 13, 2026kr28.503.13%
Jun 12, 2026kr27.63-1.53%
Jun 11, 2026kr28.063.60%
Jun 10, 2026kr27.08-4.80%
Jun 09, 2026kr28.45-1.30%
Jun 08, 2026kr28.83-2.32%

Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ZEN sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ZEN sang DKK đã tăng 2.11% trong 24 giờ qua.

Bảng chuyển đổi ZEN / DKK

Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Horizen (ZEN) sang DKK là kr28.43 cho mỗi 1 ZEN. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 ZEN sang DKK.

Tỷ lệ chuyển đổi ZEN sang DKK

Số tiềnHôm nay lúc 07:27:27 am
0.5 ZENdkk 14.21
1 ZENdkk 28.43
5 ZENdkk 142.15
10 ZENdkk 284.29
50 ZENdkk 1,421.47
100 ZENdkk 2,842.95
500 ZENdkk 14,214.74
1000 ZENdkk 28,429.47

Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Horizen (ZEN) sang Danish Krone (DKK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.

Tỷ lệ chuyển đổi DKK sang ZEN

Số tiềnHôm nay lúc 07:27:27 am
0.5 DKKZEN 0.01759
1 DKKZEN 0.03517
5 DKKZEN 0.1759
10 DKKZEN 0.3517
50 DKKZEN 1.76
100 DKKZEN 3.52
500 DKKZEN 17.59
1000 DKKZEN 35.17

Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Danish Krone (DKK) sang Horizen (ZEN) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.

Tỷ lệ chuyển đổi từ ZEN sang Fiat

Tiền tệGiá hiện tại
ZEN / USD$4.4001
ZEN / BTC0.0000684 BTC
ZEN / ETH0.002625 ETH
ZEN / BNB0.007205 BNB

Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Horizen (ZEN) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.

Những câu hỏi thường gặp về việc chuyển Horizen sang Danish Krone

Giá của 1 Horizen (ZEN) sang Danish Krone (DKK) là bao nhiêu?

Giá của 1 Horizen (ZEN) sang Danish Krone (DKK) hiện tại khoảng kr28.43.

Tôi có thể mua bao nhiêu Horizen (ZEN) với kr1?

Hiện tại, với kr1 có thể mua khoảng 0.03517 Horizen (ZEN).

Giá ZEN/DKK cao nhất trong lịch sử là bao nhiêu?

Horizen (ZEN) đạt mức giá cao nhất từng có là kr1,086.46 DKK vào 5/8/2021.

Giá trị của Horizen (ZEN) đã thay đổi bao nhiêu so với Danish Krone (DKK)?

Trong tháng vừa qua, giá trị của Horizen (ZEN) đã tăng thêm -32.1% so với Danish Krone (DKK).