Trao đổi
Sàn giao dịch tập trung
Sàn giao dịch phi tập trung(DEX)
Trở lại Horizen

ZEN IDR: Giá Horizen IDR (Rupiah Indonesia) – cập nhật tỷ giá

công cụ chuyển đổi ZEN sang IDR

ZEN

Horizen

IDR

Indonesian Rupiah

ZEN IDR Lịch sử tỷ giá

Ngày1 ZEN to IDR24 giờ
Jun 10, 2026Rp74,860.81-5.49%
Jun 09, 2026Rp79,205.51-2.08%
Jun 08, 2026Rp80,891.52-1.41%
Jun 07, 2026Rp82,046.948.90%
Jun 06, 2026Rp75,343.26-1.52%
Jun 05, 2026Rp76,503.88-16.09%
Jun 04, 2026Rp91,171.76-7.88%

Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ZEN sang IDR hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ZEN sang IDR đã tăng 0.76% trong 24 giờ qua.

biểu đồ ZEN sang IDR

biểu đồ Horizen sang IDR

Đang tải dữ liệu

Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ

Cập nhật dữ liệu giá Horizen Rupiah Indonesia

Tỷ giá chuyển đổi từ ZEN sang IDR hiện tại là Rp 78,273.04. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 0.76% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Horizen là tăng bởi ZEN đã giảm bớt 35.15% so với IDR trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.

ZEN IDR Lịch sử tỷ giá

Ngày1 ZEN to IDR24 giờ
Jun 10, 2026Rp74,860.81-5.49%
Jun 09, 2026Rp79,205.51-2.08%
Jun 08, 2026Rp80,891.52-1.41%
Jun 07, 2026Rp82,046.948.90%
Jun 06, 2026Rp75,343.26-1.52%
Jun 05, 2026Rp76,503.88-16.09%
Jun 04, 2026Rp91,171.76-7.88%

Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ZEN sang IDR hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ZEN sang IDR đã tăng 0.76% trong 24 giờ qua.

Bảng chuyển đổi ZEN / IDR

Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Horizen (ZEN) sang IDR là Rp78,273.05 cho mỗi 1 ZEN. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 ZEN sang IDR.

Tỷ lệ chuyển đổi ZEN sang IDR

Số tiềnHôm nay lúc 09:01:16 am
0.5 ZENidr 39,136.52
1 ZENidr 78,273.05
5 ZENidr 391,365.25
10 ZENidr 782,730.49
50 ZENidr 3,913,652.45
100 ZENidr 7,827,304.91
500 ZENidr 39,136,524.54
1000 ZENidr 78,273,049.09

Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Horizen (ZEN) sang Indonesian Rupiah (IDR) cho nhiều bội số phổ biến nhất.

Tỷ lệ chuyển đổi IDR sang ZEN

Số tiềnHôm nay lúc 09:01:16 am
0.5 IDRZEN 0.000006388
1 IDRZEN 0.00001278
5 IDRZEN 0.00006388
10 IDRZEN 0.0001278
50 IDRZEN 0.0006388
100 IDRZEN 0.001278
500 IDRZEN 0.006388
1000 IDRZEN 0.01278

Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Indonesian Rupiah (IDR) sang Horizen (ZEN) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.

Tỷ lệ chuyển đổi từ ZEN sang Fiat

Tiền tệGiá hiện tại
ZEN / USD$4.3475
ZEN / BTC0.00006915 BTC
ZEN / ETH0.002622 ETH
ZEN / BNB0.007243 BNB

Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Horizen (ZEN) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.

Những câu hỏi thường gặp về việc chuyển Horizen sang Indonesian Rupiah

Giá của 1 Horizen (ZEN) sang Indonesian Rupiah (IDR) là bao nhiêu?

Giá của 1 Horizen (ZEN) sang Indonesian Rupiah (IDR) hiện tại khoảng Rp78,273.05.

Tôi có thể mua bao nhiêu Horizen (ZEN) với Rp1?

Hiện tại, với Rp1 có thể mua khoảng 0.00001278 Horizen (ZEN).

Giá ZEN/IDR cao nhất trong lịch sử là bao nhiêu?

Horizen (ZEN) đạt mức giá cao nhất từng có là Rp3,027,505.88 IDR vào 5/8/2021.

Giá trị của Horizen (ZEN) đã thay đổi bao nhiêu so với Indonesian Rupiah (IDR)?

Trong tháng vừa qua, giá trị của Horizen (ZEN) đã tăng thêm -35.2% so với Indonesian Rupiah (IDR).