Trao đổi
Sàn giao dịch tập trung
Sàn giao dịch phi tập trung(DEX)
Trở lại Horizen

ZEN IDR: Giá Horizen IDR (Rupiah Indonesia) – cập nhật tỷ giá

công cụ chuyển đổi ZEN sang IDR

ZEN

Horizen

IDR

Indonesian Rupiah

ZEN IDR Lịch sử tỷ giá

Ngày1 ZEN to IDR24 giờ
Apr 25, 2026Rp105,761.280.40%
Apr 24, 2026Rp105,335.36-1.19%
Apr 23, 2026Rp106,607.821.82%
Apr 22, 2026Rp104,706.09-0.29%
Apr 21, 2026Rp105,006.70-0.05%
Apr 20, 2026Rp105,057.096.13%
Apr 19, 2026Rp98,992.14-1.46%

Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ZEN sang IDR hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ZEN sang IDR đã giảm 1.39% trong 24 giờ qua.

biểu đồ ZEN sang IDR

biểu đồ Horizen sang IDR

Đang tải dữ liệu

Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ

Cập nhật dữ liệu giá Horizen Rupiah Indonesia

Tỷ giá chuyển đổi từ ZEN sang IDR hiện tại là Rp 105,746.73. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 1.39% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Horizen là giảm bởi ZEN đã tăng thêm 10.69% so với IDR trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.

ZEN IDR Lịch sử tỷ giá

Ngày1 ZEN to IDR24 giờ
Apr 25, 2026Rp105,761.280.40%
Apr 24, 2026Rp105,335.36-1.19%
Apr 23, 2026Rp106,607.821.82%
Apr 22, 2026Rp104,706.09-0.29%
Apr 21, 2026Rp105,006.70-0.05%
Apr 20, 2026Rp105,057.096.13%
Apr 19, 2026Rp98,992.14-1.46%

Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ZEN sang IDR hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ZEN sang IDR đã giảm 1.39% trong 24 giờ qua.

Bảng chuyển đổi ZEN / IDR

Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Horizen (ZEN) sang IDR là Rp105,746.73 cho mỗi 1 ZEN. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 ZEN sang IDR.

Tỷ lệ chuyển đổi ZEN sang IDR

Số tiềnHôm nay lúc 06:15:01 am
0.5 ZENidr 52,873.37
1 ZENidr 105,746.73
5 ZENidr 528,733.66
10 ZENidr 1,057,467.32
50 ZENidr 5,287,336.59
100 ZENidr 10,574,673.17
500 ZENidr 52,873,365.86
1000 ZENidr 105,746,731.71

Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Horizen (ZEN) sang Indonesian Rupiah (IDR) cho nhiều bội số phổ biến nhất.

Tỷ lệ chuyển đổi IDR sang ZEN

Số tiềnHôm nay lúc 06:15:01 am
0.5 IDRZEN 0.000004728
1 IDRZEN 0.000009457
5 IDRZEN 0.00004728
10 IDRZEN 0.00009457
50 IDRZEN 0.0004728
100 IDRZEN 0.0009457
500 IDRZEN 0.004728
1000 IDRZEN 0.009457

Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Indonesian Rupiah (IDR) sang Horizen (ZEN) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.

Tỷ lệ chuyển đổi từ ZEN sang Fiat

Tiền tệGiá hiện tại
ZEN / USD$6.1293
ZEN / BTC0.00007902 BTC
ZEN / ETH0.002645 ETH
ZEN / BNB0.00962 BNB

Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Horizen (ZEN) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.

Những câu hỏi thường gặp về việc chuyển Horizen sang Indonesian Rupiah

Giá của 1 Horizen (ZEN) sang Indonesian Rupiah (IDR) là bao nhiêu?

Giá của 1 Horizen (ZEN) sang Indonesian Rupiah (IDR) hiện tại khoảng Rp105,746.73.

Tôi có thể mua bao nhiêu Horizen (ZEN) với Rp1?

Hiện tại, với Rp1 có thể mua khoảng 0.000009457 Horizen (ZEN).

Giá ZEN/IDR cao nhất trong lịch sử là bao nhiêu?

Horizen (ZEN) đạt mức giá cao nhất từng có là Rp2,901,113.33 IDR vào 5/8/2021.

Giá trị của Horizen (ZEN) đã thay đổi bao nhiêu so với Indonesian Rupiah (IDR)?

Trong tháng vừa qua, giá trị của Horizen (ZEN) đã tăng thêm 10.7% so với Indonesian Rupiah (IDR).