ZEN BRL: Giá Horizen BRL (Real Brazil) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi ZEN sang BRL
ZEN BRL Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ZEN to BRL | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 24, 2026 | R$30.55 | -1.27% |
| Apr 23, 2026 | R$30.95 | 2.07% |
| Apr 22, 2026 | R$30.32 | -1.12% |
| Apr 21, 2026 | R$30.66 | 0.93% |
| Apr 20, 2026 | R$30.38 | 5.08% |
| Apr 19, 2026 | R$28.91 | -0.97% |
| Apr 18, 2026 | R$29.19 | -1.08% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ZEN sang BRL hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ZEN sang BRL đã giảm 1.39% trong 24 giờ qua.
biểu đồ ZEN sang BRL
biểu đồ Horizen sang BRL
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Horizen Real Brazil
Tỷ giá chuyển đổi từ ZEN sang BRL hiện tại là R$30.67. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 1.39% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Horizen là giảm bởi ZEN đã tăng thêm 10.69% so với BRL trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
ZEN BRL Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ZEN to BRL | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 24, 2026 | R$30.55 | -1.27% |
| Apr 23, 2026 | R$30.95 | 2.07% |
| Apr 22, 2026 | R$30.32 | -1.12% |
| Apr 21, 2026 | R$30.66 | 0.93% |
| Apr 20, 2026 | R$30.38 | 5.08% |
| Apr 19, 2026 | R$28.91 | -0.97% |
| Apr 18, 2026 | R$29.19 | -1.08% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ZEN sang BRL hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ZEN sang BRL đã giảm 1.39% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi ZEN / BRL
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Horizen (ZEN) sang BRL là R$30.67 cho mỗi 1 ZEN. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 ZEN sang BRL.
Tỷ lệ chuyển đổi ZEN sang BRL
| Số tiền | Hôm nay lúc 06:15:18 am |
|---|---|
| 0.5 ZEN | brl 15.34 |
| 1 ZEN | brl 30.67 |
| 5 ZEN | brl 153.35 |
| 10 ZEN | brl 306.71 |
| 50 ZEN | brl 1,533.53 |
| 100 ZEN | brl 3,067.06 |
| 500 ZEN | brl 15,335.32 |
| 1000 ZEN | brl 30,670.64 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Horizen (ZEN) sang Brazilian Real (BRL) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi BRL sang ZEN
| Số tiền | Hôm nay lúc 06:15:18 am |
|---|---|
| 0.5 BRL | ZEN 0.0163 |
| 1 BRL | ZEN 0.0326 |
| 5 BRL | ZEN 0.163 |
| 10 BRL | ZEN 0.326 |
| 50 BRL | ZEN 1.63 |
| 100 BRL | ZEN 3.26 |
| 500 BRL | ZEN 16.30 |
| 1000 BRL | ZEN 32.60 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Brazilian Real (BRL) sang Horizen (ZEN) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












