ZEC DKK: Giá Zcash DKK (Krone Đan Mạch) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi ZEC sang DKK
ZEC DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ZEC to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 25, 2026 | kr2,288.83 | -0.18% |
| Apr 24, 2026 | kr2,293.06 | 4.78% |
| Apr 23, 2026 | kr2,188.51 | 8.11% |
| Apr 22, 2026 | kr2,024.26 | 0.46% |
| Apr 21, 2026 | kr2,014.94 | 1.89% |
| Apr 20, 2026 | kr1,977.61 | 2.93% |
| Apr 19, 2026 | kr1,921.32 | -6.67% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ZEC sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ZEC sang DKK đã giảm 0.62% trong 24 giờ qua.
biểu đồ ZEC sang DKK
biểu đồ Zcash sang DKK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Zcash Krone Đan Mạch
Tỷ giá chuyển đổi từ ZEC sang DKK hiện tại là kr 2,273.83. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 0.62% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Zcash là giảm bởi ZEC đã tăng thêm 60.46% so với DKK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
ZEC DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ZEC to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 25, 2026 | kr2,288.83 | -0.18% |
| Apr 24, 2026 | kr2,293.06 | 4.78% |
| Apr 23, 2026 | kr2,188.51 | 8.11% |
| Apr 22, 2026 | kr2,024.26 | 0.46% |
| Apr 21, 2026 | kr2,014.94 | 1.89% |
| Apr 20, 2026 | kr1,977.61 | 2.93% |
| Apr 19, 2026 | kr1,921.32 | -6.67% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ZEC sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ZEC sang DKK đã giảm 0.62% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi ZEC / DKK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Zcash (ZEC) sang DKK là kr2,273.83 cho mỗi 1 ZEC. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 ZEC sang DKK.
Tỷ lệ chuyển đổi ZEC sang DKK
| Số tiền | Hôm nay lúc 01:02:42 am |
|---|---|
| 0.5 ZEC | dkk 1,136.92 |
| 1 ZEC | dkk 2,273.83 |
| 5 ZEC | dkk 11,369.17 |
| 10 ZEC | dkk 22,738.34 |
| 50 ZEC | dkk 113,691.68 |
| 100 ZEC | dkk 227,383.35 |
| 500 ZEC | dkk 1,136,916.77 |
| 1000 ZEC | dkk 2,273,833.54 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Zcash (ZEC) sang Danish Krone (DKK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi DKK sang ZEC
| Số tiền | Hôm nay lúc 01:02:42 am |
|---|---|
| 0.5 DKK | ZEC 0.0002199 |
| 1 DKK | ZEC 0.0004398 |
| 5 DKK | ZEC 0.002199 |
| 10 DKK | ZEC 0.004398 |
| 50 DKK | ZEC 0.02199 |
| 100 DKK | ZEC 0.04398 |
| 500 DKK | ZEC 0.2199 |
| 1000 DKK | ZEC 0.4398 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Danish Krone (DKK) sang Zcash (ZEC) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












