ZEC NOK: Giá Zcash NOK (Krone Na Uy) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi ZEC sang NOK
ZEC NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ZEC to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 15, 2026 | kr5,077.71 | 13.23% |
| Jun 14, 2026 | kr4,484.61 | 12.43% |
| Jun 13, 2026 | kr3,988.75 | 2.10% |
| Jun 12, 2026 | kr3,906.52 | -3.81% |
| Jun 11, 2026 | kr4,061.19 | 4.78% |
| Jun 10, 2026 | kr3,875.73 | -5.34% |
| Jun 09, 2026 | kr4,094.58 | -5.55% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ZEC sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ZEC sang NOK đã tăng 26.20% trong 24 giờ qua.
biểu đồ ZEC sang NOK
biểu đồ Zcash sang NOK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Zcash Krone Na Uy
Tỷ giá chuyển đổi từ ZEC sang NOK hiện tại là kr 5,085.69. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 26.20% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Zcash là tăng bởi ZEC đã tăng thêm 7.00% so với NOK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
ZEC NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ZEC to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 15, 2026 | kr5,077.71 | 13.23% |
| Jun 14, 2026 | kr4,484.61 | 12.43% |
| Jun 13, 2026 | kr3,988.75 | 2.10% |
| Jun 12, 2026 | kr3,906.52 | -3.81% |
| Jun 11, 2026 | kr4,061.19 | 4.78% |
| Jun 10, 2026 | kr3,875.73 | -5.34% |
| Jun 09, 2026 | kr4,094.58 | -5.55% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ZEC sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ZEC sang NOK đã tăng 26.20% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi ZEC / NOK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Zcash (ZEC) sang NOK là kr5,085.70 cho mỗi 1 ZEC. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 ZEC sang NOK.
Tỷ lệ chuyển đổi ZEC sang NOK
| Số tiền | Hôm nay lúc 11:54:21 am |
|---|---|
| 0.5 ZEC | nok 2,542.85 |
| 1 ZEC | nok 5,085.70 |
| 5 ZEC | nok 25,428.48 |
| 10 ZEC | nok 50,856.96 |
| 50 ZEC | nok 254,284.82 |
| 100 ZEC | nok 508,569.63 |
| 500 ZEC | nok 2,542,848.16 |
| 1000 ZEC | nok 5,085,696.32 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Zcash (ZEC) sang Norwegian Krone (NOK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi NOK sang ZEC
| Số tiền | Hôm nay lúc 11:54:21 am |
|---|---|
| 0.5 NOK | ZEC 0.00009831 |
| 1 NOK | ZEC 0.0001966 |
| 5 NOK | ZEC 0.0009831 |
| 10 NOK | ZEC 0.001966 |
| 50 NOK | ZEC 0.009831 |
| 100 NOK | ZEC 0.01966 |
| 500 NOK | ZEC 0.09831 |
| 1000 NOK | ZEC 0.1966 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Norwegian Krone (NOK) sang Zcash (ZEC) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.











