SOL NOK: Giá Solana NOK (Krone Na Uy) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi SOL sang NOK
SOL NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 SOL to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 25, 2026 | kr807.21 | 0.47% |
| Apr 24, 2026 | kr803.42 | -0.07% |
| Apr 23, 2026 | kr803.95 | -0.58% |
| Apr 22, 2026 | kr808.60 | 0.66% |
| Apr 21, 2026 | kr803.27 | 1.07% |
| Apr 20, 2026 | kr794.77 | 1.32% |
| Apr 19, 2026 | kr784.45 | -2.87% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ SOL sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi SOL sang NOK đã tăng 0.49% trong 24 giờ qua.
biểu đồ SOL sang NOK
biểu đồ Solana sang NOK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Solana Krone Na Uy
Tỷ giá chuyển đổi từ SOL sang NOK hiện tại là kr 807.02. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 0.49% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Solana là tăng bởi SOL đã giảm bớt 0.94% so với NOK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
SOL NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 SOL to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 25, 2026 | kr807.21 | 0.47% |
| Apr 24, 2026 | kr803.42 | -0.07% |
| Apr 23, 2026 | kr803.95 | -0.58% |
| Apr 22, 2026 | kr808.60 | 0.66% |
| Apr 21, 2026 | kr803.27 | 1.07% |
| Apr 20, 2026 | kr794.77 | 1.32% |
| Apr 19, 2026 | kr784.45 | -2.87% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ SOL sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi SOL sang NOK đã tăng 0.49% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi SOL / NOK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Solana (SOL) sang NOK là kr807.02 cho mỗi 1 SOL. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 SOL sang NOK.
Tỷ lệ chuyển đổi SOL sang NOK
| Số tiền | Hôm nay lúc 01:48:54 pm |
|---|---|
| 0.5 SOL | nok 403.51 |
| 1 SOL | nok 807.02 |
| 5 SOL | nok 4,035.10 |
| 10 SOL | nok 8,070.20 |
| 50 SOL | nok 40,351.02 |
| 100 SOL | nok 80,702.04 |
| 500 SOL | nok 403,510.19 |
| 1000 SOL | nok 807,020.38 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Solana (SOL) sang Norwegian Krone (NOK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi NOK sang SOL
| Số tiền | Hôm nay lúc 01:48:54 pm |
|---|---|
| 0.5 NOK | SOL 0.0006196 |
| 1 NOK | SOL 0.001239 |
| 5 NOK | SOL 0.006196 |
| 10 NOK | SOL 0.01239 |
| 50 NOK | SOL 0.06196 |
| 100 NOK | SOL 0.1239 |
| 500 NOK | SOL 0.6196 |
| 1000 NOK | SOL 1.24 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Norwegian Krone (NOK) sang Solana (SOL) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.











