HBAR DKK: Giá Hedera DKK (Krone Đan Mạch) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi HBAR sang DKK
HBAR DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 HBAR to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 25, 2026 | kr0.5778 | -0.37% |
| Apr 24, 2026 | kr0.58 | -0.18% |
| Apr 23, 2026 | kr0.581 | 0.24% |
| Apr 22, 2026 | kr0.5796 | 0.80% |
| Apr 21, 2026 | kr0.575 | 1.07% |
| Apr 20, 2026 | kr0.5689 | 2.31% |
| Apr 19, 2026 | kr0.5561 | -1.48% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ HBAR sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi HBAR sang DKK đã giảm 0.64% trong 24 giờ qua.
biểu đồ HBAR sang DKK
biểu đồ Hedera sang DKK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Hedera Krone Đan Mạch
Tỷ giá chuyển đổi từ HBAR sang DKK hiện tại là kr 0.578. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 0.64% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Hedera là giảm bởi HBAR đã giảm bớt 0.59% so với DKK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
HBAR DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 HBAR to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 25, 2026 | kr0.5778 | -0.37% |
| Apr 24, 2026 | kr0.58 | -0.18% |
| Apr 23, 2026 | kr0.581 | 0.24% |
| Apr 22, 2026 | kr0.5796 | 0.80% |
| Apr 21, 2026 | kr0.575 | 1.07% |
| Apr 20, 2026 | kr0.5689 | 2.31% |
| Apr 19, 2026 | kr0.5561 | -1.48% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ HBAR sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi HBAR sang DKK đã giảm 0.64% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi HBAR / DKK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Hedera (HBAR) sang DKK là kr0.578 cho mỗi 1 HBAR. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 HBAR sang DKK.
Tỷ lệ chuyển đổi HBAR sang DKK
| Số tiền | Hôm nay lúc 05:10:30 pm |
|---|---|
| 0.5 HBAR | dkk 0.289 |
| 1 HBAR | dkk 0.578 |
| 5 HBAR | dkk 2.89 |
| 10 HBAR | dkk 5.78 |
| 50 HBAR | dkk 28.90 |
| 100 HBAR | dkk 57.80 |
| 500 HBAR | dkk 289.02 |
| 1000 HBAR | dkk 578.04 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Hedera (HBAR) sang Danish Krone (DKK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi DKK sang HBAR
| Số tiền | Hôm nay lúc 05:10:30 pm |
|---|---|
| 0.5 DKK | HBAR 0.865 |
| 1 DKK | HBAR 1.73 |
| 5 DKK | HBAR 8.65 |
| 10 DKK | HBAR 17.30 |
| 50 DKK | HBAR 86.50 |
| 100 DKK | HBAR 173.00 |
| 500 DKK | HBAR 864.99 |
| 1000 DKK | HBAR 1,729.99 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Danish Krone (DKK) sang Hedera (HBAR) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ HBAR sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| HBAR / USD | $0.09067 |
| HBAR / BTC | 0.000001172 BTC |
| HBAR / ETH | 0.00003926 ETH |
| HBAR / BNB | 0.0001441 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Hedera (HBAR) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












