HBAR PHP: Giá Hedera PHP (Peso Philippines) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi HBAR sang PHP
HBAR PHP Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 HBAR to PHP | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 25, 2026 | ₱5.51 | -0.29% |
| Apr 24, 2026 | ₱5.52 | 0.54% |
| Apr 23, 2026 | ₱5.49 | 0.53% |
| Apr 22, 2026 | ₱5.46 | 0.59% |
| Apr 21, 2026 | ₱5.43 | 1.09% |
| Apr 20, 2026 | ₱5.37 | 3.26% |
| Apr 19, 2026 | ₱5.20 | -1.69% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ HBAR sang PHP hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi HBAR sang PHP đã giảm 0.51% trong 24 giờ qua.
biểu đồ HBAR sang PHP
biểu đồ Hedera sang PHP
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Hedera Peso Philippines
Tỷ giá chuyển đổi từ HBAR sang PHP hiện tại là ₱5.5. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 0.51% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Hedera là giảm bởi HBAR đã giảm bớt 0.29% so với PHP trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
HBAR PHP Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 HBAR to PHP | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 25, 2026 | ₱5.51 | -0.29% |
| Apr 24, 2026 | ₱5.52 | 0.54% |
| Apr 23, 2026 | ₱5.49 | 0.53% |
| Apr 22, 2026 | ₱5.46 | 0.59% |
| Apr 21, 2026 | ₱5.43 | 1.09% |
| Apr 20, 2026 | ₱5.37 | 3.26% |
| Apr 19, 2026 | ₱5.20 | -1.69% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ HBAR sang PHP hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi HBAR sang PHP đã giảm 0.51% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi HBAR / PHP
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Hedera (HBAR) sang PHP là ₱5.51 cho mỗi 1 HBAR. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 HBAR sang PHP.
Tỷ lệ chuyển đổi HBAR sang PHP
| Số tiền | Hôm nay lúc 05:04:37 pm |
|---|---|
| 0.5 HBAR | php 2.75 |
| 1 HBAR | php 5.51 |
| 5 HBAR | php 27.54 |
| 10 HBAR | php 55.09 |
| 50 HBAR | php 275.43 |
| 100 HBAR | php 550.86 |
| 500 HBAR | php 2,754.28 |
| 1000 HBAR | php 5,508.57 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Hedera (HBAR) sang Philippine Peso (PHP) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi PHP sang HBAR
| Số tiền | Hôm nay lúc 05:04:37 pm |
|---|---|
| 0.5 PHP | HBAR 0.09077 |
| 1 PHP | HBAR 0.1815 |
| 5 PHP | HBAR 0.9077 |
| 10 PHP | HBAR 1.82 |
| 50 PHP | HBAR 9.08 |
| 100 PHP | HBAR 18.15 |
| 500 PHP | HBAR 90.77 |
| 1000 PHP | HBAR 181.54 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Philippine Peso (PHP) sang Hedera (HBAR) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ HBAR sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| HBAR / USD | $0.09076 |
| HBAR / BTC | 0.000001173 BTC |
| HBAR / ETH | 0.0000393 ETH |
| HBAR / BNB | 0.0001442 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Hedera (HBAR) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












