HBAR ETH: Giá Hedera ETH (Ethereum) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi HBAR sang ETH
HBAR
Hedera
ETH
Ethereum
HBAR ETH Lịch sử tỷ giá
Ngày
1 HBAR to ETH
24 giờ
Apr 25, 2026
0.00003932 ETH
0.08%
Apr 24, 2026
0.00003928 ETH
0.85%
Apr 23, 2026
0.00003895 ETH
1.99%
Apr 22, 2026
0.00003819 ETH
-1.67%
Apr 21, 2026
0.00003884 ETH
0.21%
Apr 20, 2026
0.00003875 ETH
0.57%
Apr 19, 2026
0.00003853 ETH
1.95%
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ HBAR sang ETH hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi HBAR sang ETH đã giảm 0.07% trong 24 giờ qua.
biểu đồ HBAR sang ETH
biểu đồ Hedera sang ETH
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Hedera Ethereum
Tỷ giá chuyển đổi từ HBAR sang ETH hiện tại là 0.00003929 ETH. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 0.07% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Hedera là giảm bởi HBAR đã giảm bớt 3.65% so với ETH trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
HBAR ETH Lịch sử tỷ giá
Ngày
1 HBAR to ETH
24 giờ
Apr 25, 2026
0.00003932 ETH
0.08%
Apr 24, 2026
0.00003928 ETH
0.85%
Apr 23, 2026
0.00003895 ETH
1.99%
Apr 22, 2026
0.00003819 ETH
-1.67%
Apr 21, 2026
0.00003884 ETH
0.21%
Apr 20, 2026
0.00003875 ETH
0.57%
Apr 19, 2026
0.00003853 ETH
1.95%
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ HBAR sang ETH hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi HBAR sang ETH đã giảm 0.07% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi HBAR / ETH
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Hedera (HBAR) sang ETH là 0.00003929 ETH cho mỗi 1 HBAR. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 HBAR sang ETH.
Tỷ lệ chuyển đổi HBAR sang ETH
Số tiền
Hôm nay lúc 01:05:32 am
0.5 HBAR
0.00001965 ETH
1 HBAR
0.00003929 ETH
5 HBAR
0.0001965 ETH
10 HBAR
0.0003929 ETH
50 HBAR
0.001965 ETH
100 HBAR
0.003929 ETH
500 HBAR
0.01965 ETH
1000 HBAR
0.03929 ETH
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Hedera (HBAR) sang Ethereum (ETH) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi ETH sang HBAR
Số tiền
Hôm nay lúc 01:05:32 am
0.5 ETH
12,724.46 HBAR
1 ETH
25,448.93 HBAR
5 ETH
127,244.64 HBAR
10 ETH
254,489.28 HBAR
50 ETH
1,272,446.41 HBAR
100 ETH
2,544,892.81 HBAR
500 ETH
12,724,464.07 HBAR
1000 ETH
25,448,928.14 HBAR
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Ethereum (ETH) sang Hedera (HBAR) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.