HBAR CZK: Giá Hedera CZK (Koruna Séc) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi HBAR sang CZK
HBAR CZK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 HBAR to CZK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 14, 2026 | Kč1.61 | -1.74% |
| Jun 13, 2026 | Kč1.63 | 0.61% |
| Jun 12, 2026 | Kč1.62 | -1.83% |
| Jun 11, 2026 | Kč1.65 | 1.54% |
| Jun 10, 2026 | Kč1.63 | -1.97% |
| Jun 09, 2026 | Kč1.66 | -2.61% |
| Jun 08, 2026 | Kč1.71 | -0.65% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ HBAR sang CZK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi HBAR sang CZK đã giảm 1.44% trong 24 giờ qua.
biểu đồ HBAR sang CZK
biểu đồ Hedera sang CZK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Hedera Koruna Séc
Tỷ giá chuyển đổi từ HBAR sang CZK hiện tại là Kč 1.6. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 1.44% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Hedera là giảm bởi HBAR đã giảm bớt 17.70% so với CZK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
HBAR CZK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 HBAR to CZK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 14, 2026 | Kč1.61 | -1.74% |
| Jun 13, 2026 | Kč1.63 | 0.61% |
| Jun 12, 2026 | Kč1.62 | -1.83% |
| Jun 11, 2026 | Kč1.65 | 1.54% |
| Jun 10, 2026 | Kč1.63 | -1.97% |
| Jun 09, 2026 | Kč1.66 | -2.61% |
| Jun 08, 2026 | Kč1.71 | -0.65% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ HBAR sang CZK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi HBAR sang CZK đã giảm 1.44% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi HBAR / CZK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Hedera (HBAR) sang CZK là Kč1.61 cho mỗi 1 HBAR. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 HBAR sang CZK.
Tỷ lệ chuyển đổi HBAR sang CZK
| Số tiền | Hôm nay lúc 06:31:20 pm |
|---|---|
| 0.5 HBAR | czk 0.803 |
| 1 HBAR | czk 1.61 |
| 5 HBAR | czk 8.03 |
| 10 HBAR | czk 16.06 |
| 50 HBAR | czk 80.30 |
| 100 HBAR | czk 160.59 |
| 500 HBAR | czk 802.97 |
| 1000 HBAR | czk 1,605.93 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Hedera (HBAR) sang Czech Koruna (CZK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi CZK sang HBAR
| Số tiền | Hôm nay lúc 06:31:20 pm |
|---|---|
| 0.5 CZK | HBAR 0.3113 |
| 1 CZK | HBAR 0.6227 |
| 5 CZK | HBAR 3.11 |
| 10 CZK | HBAR 6.23 |
| 50 CZK | HBAR 31.13 |
| 100 CZK | HBAR 62.27 |
| 500 CZK | HBAR 311.35 |
| 1000 CZK | HBAR 622.69 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Czech Koruna (CZK) sang Hedera (HBAR) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ HBAR sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| HBAR / USD | $0.07693 |
| HBAR / BTC | 0.000001208 BTC |
| HBAR / ETH | 0.00004637 ETH |
| HBAR / BNB | 0.0001274 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Hedera (HBAR) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












