HBAR AUD: Giá Hedera AUD (Đô la Úc) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi HBAR sang AUD
HBAR AUD Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 HBAR to AUD | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 25, 2026 | $0.127 | -0.30% |
| Apr 24, 2026 | $0.1273 | -0.04% |
| Apr 23, 2026 | $0.1274 | 0.42% |
| Apr 22, 2026 | $0.1269 | 0.47% |
| Apr 21, 2026 | $0.1263 | 0.97% |
| Apr 20, 2026 | $0.125 | 2.12% |
| Apr 19, 2026 | $0.1224 | -1.13% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ HBAR sang AUD hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi HBAR sang AUD đã giảm 0.51% trong 24 giờ qua.
biểu đồ HBAR sang AUD
biểu đồ Hedera sang AUD
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Hedera Đô la Úc
Tỷ giá chuyển đổi từ HBAR sang AUD hiện tại là $0.127. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 0.51% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Hedera là giảm bởi HBAR đã giảm bớt 0.29% so với AUD trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
HBAR AUD Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 HBAR to AUD | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 25, 2026 | $0.127 | -0.30% |
| Apr 24, 2026 | $0.1273 | -0.04% |
| Apr 23, 2026 | $0.1274 | 0.42% |
| Apr 22, 2026 | $0.1269 | 0.47% |
| Apr 21, 2026 | $0.1263 | 0.97% |
| Apr 20, 2026 | $0.125 | 2.12% |
| Apr 19, 2026 | $0.1224 | -1.13% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ HBAR sang AUD hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi HBAR sang AUD đã giảm 0.51% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi HBAR / AUD
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Hedera (HBAR) sang AUD là $0.127 cho mỗi 1 HBAR. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 HBAR sang AUD.
Tỷ lệ chuyển đổi HBAR sang AUD
| Số tiền | Hôm nay lúc 05:04:27 pm |
|---|---|
| 0.5 HBAR | aud 0.06351 |
| 1 HBAR | aud 0.127 |
| 5 HBAR | aud 0.6351 |
| 10 HBAR | aud 1.27 |
| 50 HBAR | aud 6.35 |
| 100 HBAR | aud 12.70 |
| 500 HBAR | aud 63.51 |
| 1000 HBAR | aud 127.02 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Hedera (HBAR) sang Australian Dollar (AUD) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi AUD sang HBAR
| Số tiền | Hôm nay lúc 05:04:27 pm |
|---|---|
| 0.5 AUD | HBAR 3.94 |
| 1 AUD | HBAR 7.87 |
| 5 AUD | HBAR 39.36 |
| 10 AUD | HBAR 78.73 |
| 50 AUD | HBAR 393.63 |
| 100 AUD | HBAR 787.26 |
| 500 AUD | HBAR 3,936.29 |
| 1000 AUD | HBAR 7,872.57 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Australian Dollar (AUD) sang Hedera (HBAR) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ HBAR sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| HBAR / USD | $0.09076 |
| HBAR / BTC | 0.000001173 BTC |
| HBAR / ETH | 0.0000393 ETH |
| HBAR / BNB | 0.0001442 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Hedera (HBAR) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












