HBAR BRL: Giá Hedera BRL (Real Brazil) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi HBAR sang BRL
HBAR BRL Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 HBAR to BRL | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 12, 2026 | R$0.406 | 0.13% |
| Jun 11, 2026 | R$0.4055 | 0.47% |
| Jun 10, 2026 | R$0.4036 | -2.05% |
| Jun 09, 2026 | R$0.4121 | -2.67% |
| Jun 08, 2026 | R$0.4234 | -0.07% |
| Jun 07, 2026 | R$0.4237 | 2.55% |
| Jun 06, 2026 | R$0.4131 | -0.58% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ HBAR sang BRL hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi HBAR sang BRL đã tăng 0.99% trong 24 giờ qua.
biểu đồ HBAR sang BRL
biểu đồ Hedera sang BRL
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Hedera Real Brazil
Tỷ giá chuyển đổi từ HBAR sang BRL hiện tại là R$0.4063. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 0.99% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Hedera là tăng bởi HBAR đã giảm bớt 14.75% so với BRL trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
HBAR BRL Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 HBAR to BRL | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 12, 2026 | R$0.406 | 0.13% |
| Jun 11, 2026 | R$0.4055 | 0.47% |
| Jun 10, 2026 | R$0.4036 | -2.05% |
| Jun 09, 2026 | R$0.4121 | -2.67% |
| Jun 08, 2026 | R$0.4234 | -0.07% |
| Jun 07, 2026 | R$0.4237 | 2.55% |
| Jun 06, 2026 | R$0.4131 | -0.58% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ HBAR sang BRL hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi HBAR sang BRL đã tăng 0.99% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi HBAR / BRL
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Hedera (HBAR) sang BRL là R$0.4064 cho mỗi 1 HBAR. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 HBAR sang BRL.
Tỷ lệ chuyển đổi HBAR sang BRL
| Số tiền | Hôm nay lúc 12:19:46 pm |
|---|---|
| 0.5 HBAR | brl 0.2032 |
| 1 HBAR | brl 0.4064 |
| 5 HBAR | brl 2.03 |
| 10 HBAR | brl 4.06 |
| 50 HBAR | brl 20.32 |
| 100 HBAR | brl 40.64 |
| 500 HBAR | brl 203.18 |
| 1000 HBAR | brl 406.37 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Hedera (HBAR) sang Brazilian Real (BRL) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi BRL sang HBAR
| Số tiền | Hôm nay lúc 12:19:46 pm |
|---|---|
| 0.5 BRL | HBAR 1.23 |
| 1 BRL | HBAR 2.46 |
| 5 BRL | HBAR 12.30 |
| 10 BRL | HBAR 24.61 |
| 50 BRL | HBAR 123.04 |
| 100 BRL | HBAR 246.08 |
| 500 BRL | HBAR 1,230.42 |
| 1000 BRL | HBAR 2,460.84 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Brazilian Real (BRL) sang Hedera (HBAR) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ HBAR sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| HBAR / USD | $0.07947 |
| HBAR / BTC | 0.00000125 BTC |
| HBAR / ETH | 0.00004761 ETH |
| HBAR / BNB | 0.0001312 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Hedera (HBAR) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












