CFG NOK: Giá Centrifuge NOK (Krone Na Uy) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi CFG sang NOK
CFG NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 CFG to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 24, 2026 | kr2.24 | -0.15% |
| Apr 23, 2026 | kr2.25 | -1.59% |
| Apr 22, 2026 | kr2.28 | -1.97% |
| Apr 21, 2026 | kr2.33 | -3.72% |
| Apr 20, 2026 | kr2.42 | -2.89% |
| Apr 19, 2026 | kr2.49 | 3.09% |
| Apr 18, 2026 | kr2.42 | 15.48% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ CFG sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi CFG sang NOK đã tăng 1.51% trong 24 giờ qua.
biểu đồ CFG sang NOK
biểu đồ Centrifuge sang NOK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Centrifuge Krone Na Uy
Tỷ giá chuyển đổi từ CFG sang NOK hiện tại là kr 2.24. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 1.51% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Centrifuge là tăng bởi CFG đã tăng thêm 70.17% so với NOK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
CFG NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 CFG to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 24, 2026 | kr2.24 | -0.15% |
| Apr 23, 2026 | kr2.25 | -1.59% |
| Apr 22, 2026 | kr2.28 | -1.97% |
| Apr 21, 2026 | kr2.33 | -3.72% |
| Apr 20, 2026 | kr2.42 | -2.89% |
| Apr 19, 2026 | kr2.49 | 3.09% |
| Apr 18, 2026 | kr2.42 | 15.48% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ CFG sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi CFG sang NOK đã tăng 1.51% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi CFG / NOK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Centrifuge (CFG) sang NOK là kr2.24 cho mỗi 1 CFG. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 CFG sang NOK.
Tỷ lệ chuyển đổi CFG sang NOK
| Số tiền | Hôm nay lúc 07:47:30 pm |
|---|---|
| 0.5 CFG | nok 1.12 |
| 1 CFG | nok 2.24 |
| 5 CFG | nok 11.21 |
| 10 CFG | nok 22.42 |
| 50 CFG | nok 112.09 |
| 100 CFG | nok 224.19 |
| 500 CFG | nok 1,120.93 |
| 1000 CFG | nok 2,241.85 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Centrifuge (CFG) sang Norwegian Krone (NOK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi NOK sang CFG
| Số tiền | Hôm nay lúc 07:47:30 pm |
|---|---|
| 0.5 NOK | CFG 0.223 |
| 1 NOK | CFG 0.4461 |
| 5 NOK | CFG 2.23 |
| 10 NOK | CFG 4.46 |
| 50 NOK | CFG 22.30 |
| 100 NOK | CFG 44.61 |
| 500 NOK | CFG 223.03 |
| 1000 NOK | CFG 446.06 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Norwegian Krone (NOK) sang Centrifuge (CFG) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












