CFG KRW: Giá Centrifuge KRW (Won Hàn Quốc) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi CFG sang KRW
CFG KRW Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 CFG to KRW | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 25, 2026 | ₩318.98 | -9.26% |
| Apr 24, 2026 | ₩351.54 | -1.35% |
| Apr 23, 2026 | ₩356.35 | -1.77% |
| Apr 22, 2026 | ₩362.77 | -2.13% |
| Apr 21, 2026 | ₩370.68 | -2.88% |
| Apr 20, 2026 | ₩381.67 | -1.87% |
| Apr 19, 2026 | ₩388.94 | 2.85% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ CFG sang KRW hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi CFG sang KRW đã giảm 10.91% trong 24 giờ qua.
biểu đồ CFG sang KRW
biểu đồ Centrifuge sang KRW
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Centrifuge Won Hàn Quốc
Tỷ giá chuyển đổi từ CFG sang KRW hiện tại là ₩319.07. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 10.91% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Centrifuge là giảm bởi CFG đã tăng thêm 53.24% so với KRW trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
CFG KRW Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 CFG to KRW | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 25, 2026 | ₩318.98 | -9.26% |
| Apr 24, 2026 | ₩351.54 | -1.35% |
| Apr 23, 2026 | ₩356.35 | -1.77% |
| Apr 22, 2026 | ₩362.77 | -2.13% |
| Apr 21, 2026 | ₩370.68 | -2.88% |
| Apr 20, 2026 | ₩381.67 | -1.87% |
| Apr 19, 2026 | ₩388.94 | 2.85% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ CFG sang KRW hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi CFG sang KRW đã giảm 10.91% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi CFG / KRW
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Centrifuge (CFG) sang KRW là ₩319.08 cho mỗi 1 CFG. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 CFG sang KRW.
Tỷ lệ chuyển đổi CFG sang KRW
| Số tiền | Hôm nay lúc 01:39:01 pm |
|---|---|
| 0.5 CFG | krw 159.54 |
| 1 CFG | krw 319.08 |
| 5 CFG | krw 1,595.38 |
| 10 CFG | krw 3,190.75 |
| 50 CFG | krw 15,953.77 |
| 100 CFG | krw 31,907.55 |
| 500 CFG | krw 159,537.73 |
| 1000 CFG | krw 319,075.45 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Centrifuge (CFG) sang South Korean Won (KRW) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi KRW sang CFG
| Số tiền | Hôm nay lúc 01:39:01 pm |
|---|---|
| 0.5 KRW | CFG 0.001567 |
| 1 KRW | CFG 0.003134 |
| 5 KRW | CFG 0.01567 |
| 10 KRW | CFG 0.03134 |
| 50 KRW | CFG 0.1567 |
| 100 KRW | CFG 0.3134 |
| 500 KRW | CFG 1.57 |
| 1000 KRW | CFG 3.13 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của South Korean Won (KRW) sang Centrifuge (CFG) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












