CFG DKK: Giá Centrifuge DKK (Krone Đan Mạch) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi CFG sang DKK
CFG DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 CFG to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 17, 2026 | kr1.54 | 5.36% |
| Jun 16, 2026 | kr1.46 | 4.81% |
| Jun 15, 2026 | kr1.39 | -0.75% |
| Jun 14, 2026 | kr1.40 | 3.01% |
| Jun 13, 2026 | kr1.36 | 1.07% |
| Jun 12, 2026 | kr1.35 | -3.76% |
| Jun 11, 2026 | kr1.40 | 9.45% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ CFG sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi CFG sang DKK đã tăng 0.82% trong 24 giờ qua.
biểu đồ CFG sang DKK
biểu đồ Centrifuge sang DKK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Centrifuge Krone Đan Mạch
Tỷ giá chuyển đổi từ CFG sang DKK hiện tại là kr 1.58. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 0.82% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Centrifuge là tăng bởi CFG đã giảm bớt 16.83% so với DKK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
CFG DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 CFG to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 17, 2026 | kr1.54 | 5.36% |
| Jun 16, 2026 | kr1.46 | 4.81% |
| Jun 15, 2026 | kr1.39 | -0.75% |
| Jun 14, 2026 | kr1.40 | 3.01% |
| Jun 13, 2026 | kr1.36 | 1.07% |
| Jun 12, 2026 | kr1.35 | -3.76% |
| Jun 11, 2026 | kr1.40 | 9.45% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ CFG sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi CFG sang DKK đã tăng 0.82% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi CFG / DKK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Centrifuge (CFG) sang DKK là kr1.59 cho mỗi 1 CFG. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 CFG sang DKK.
Tỷ lệ chuyển đổi CFG sang DKK
| Số tiền | Hôm nay lúc 08:32:50 am |
|---|---|
| 0.5 CFG | dkk 0.7935 |
| 1 CFG | dkk 1.59 |
| 5 CFG | dkk 7.93 |
| 10 CFG | dkk 15.87 |
| 50 CFG | dkk 79.35 |
| 100 CFG | dkk 158.70 |
| 500 CFG | dkk 793.49 |
| 1000 CFG | dkk 1,586.97 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Centrifuge (CFG) sang Danish Krone (DKK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi DKK sang CFG
| Số tiền | Hôm nay lúc 08:32:50 am |
|---|---|
| 0.5 DKK | CFG 0.3151 |
| 1 DKK | CFG 0.6301 |
| 5 DKK | CFG 3.15 |
| 10 DKK | CFG 6.30 |
| 50 DKK | CFG 31.51 |
| 100 DKK | CFG 63.01 |
| 500 DKK | CFG 315.06 |
| 1000 DKK | CFG 630.13 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Danish Krone (DKK) sang Centrifuge (CFG) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












