CFG BRL: Giá Centrifuge BRL (Real Brazil) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi CFG sang BRL
CFG BRL Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 CFG to BRL | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 25, 2026 | R$1.12 | -6.36% |
| Apr 24, 2026 | R$1.19 | -1.62% |
| Apr 23, 2026 | R$1.21 | -1.00% |
| Apr 22, 2026 | R$1.22 | -1.98% |
| Apr 21, 2026 | R$1.25 | -2.97% |
| Apr 20, 2026 | R$1.29 | -3.15% |
| Apr 19, 2026 | R$1.33 | 3.42% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ CFG sang BRL hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi CFG sang BRL đã giảm 11.53% trong 24 giờ qua.
biểu đồ CFG sang BRL
biểu đồ Centrifuge sang BRL
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Centrifuge Real Brazil
Tỷ giá chuyển đổi từ CFG sang BRL hiện tại là R$1.11. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 11.53% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Centrifuge là giảm bởi CFG đã tăng thêm 64.88% so với BRL trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
CFG BRL Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 CFG to BRL | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 25, 2026 | R$1.12 | -6.36% |
| Apr 24, 2026 | R$1.19 | -1.62% |
| Apr 23, 2026 | R$1.21 | -1.00% |
| Apr 22, 2026 | R$1.22 | -1.98% |
| Apr 21, 2026 | R$1.25 | -2.97% |
| Apr 20, 2026 | R$1.29 | -3.15% |
| Apr 19, 2026 | R$1.33 | 3.42% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ CFG sang BRL hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi CFG sang BRL đã giảm 11.53% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi CFG / BRL
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Centrifuge (CFG) sang BRL là R$1.12 cho mỗi 1 CFG. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 CFG sang BRL.
Tỷ lệ chuyển đổi CFG sang BRL
| Số tiền | Hôm nay lúc 08:02:33 am |
|---|---|
| 0.5 CFG | brl 0.558 |
| 1 CFG | brl 1.12 |
| 5 CFG | brl 5.58 |
| 10 CFG | brl 11.16 |
| 50 CFG | brl 55.80 |
| 100 CFG | brl 111.60 |
| 500 CFG | brl 557.98 |
| 1000 CFG | brl 1,115.96 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Centrifuge (CFG) sang Brazilian Real (BRL) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi BRL sang CFG
| Số tiền | Hôm nay lúc 08:02:33 am |
|---|---|
| 0.5 BRL | CFG 0.448 |
| 1 BRL | CFG 0.8961 |
| 5 BRL | CFG 4.48 |
| 10 BRL | CFG 8.96 |
| 50 BRL | CFG 44.80 |
| 100 BRL | CFG 89.61 |
| 500 BRL | CFG 448.04 |
| 1000 BRL | CFG 896.09 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Brazilian Real (BRL) sang Centrifuge (CFG) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












