CFG CZK: Giá Centrifuge CZK (Koruna Séc) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi CFG sang CZK
CFG CZK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 CFG to CZK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 25, 2026 | Kč4.56 | -7.73% |
| Apr 24, 2026 | Kč4.95 | -1.40% |
| Apr 23, 2026 | Kč5.02 | -1.66% |
| Apr 22, 2026 | Kč5.10 | -1.18% |
| Apr 21, 2026 | Kč5.16 | -3.52% |
| Apr 20, 2026 | Kč5.35 | -2.48% |
| Apr 19, 2026 | Kč5.49 | 3.15% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ CFG sang CZK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi CFG sang CZK đã giảm 10.31% trong 24 giờ qua.
biểu đồ CFG sang CZK
biểu đồ Centrifuge sang CZK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Centrifuge Koruna Séc
Tỷ giá chuyển đổi từ CFG sang CZK hiện tại là Kč 4.56. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 10.31% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Centrifuge là giảm bởi CFG đã tăng thêm 58.12% so với CZK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
CFG CZK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 CFG to CZK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 25, 2026 | Kč4.56 | -7.73% |
| Apr 24, 2026 | Kč4.95 | -1.40% |
| Apr 23, 2026 | Kč5.02 | -1.66% |
| Apr 22, 2026 | Kč5.10 | -1.18% |
| Apr 21, 2026 | Kč5.16 | -3.52% |
| Apr 20, 2026 | Kč5.35 | -2.48% |
| Apr 19, 2026 | Kč5.49 | 3.15% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ CFG sang CZK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi CFG sang CZK đã giảm 10.31% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi CFG / CZK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Centrifuge (CFG) sang CZK là Kč4.56 cho mỗi 1 CFG. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 CFG sang CZK.
Tỷ lệ chuyển đổi CFG sang CZK
| Số tiền | Hôm nay lúc 10:36:56 am |
|---|---|
| 0.5 CFG | czk 2.28 |
| 1 CFG | czk 4.56 |
| 5 CFG | czk 22.82 |
| 10 CFG | czk 45.64 |
| 50 CFG | czk 228.18 |
| 100 CFG | czk 456.37 |
| 500 CFG | czk 2,281.83 |
| 1000 CFG | czk 4,563.65 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Centrifuge (CFG) sang Czech Koruna (CZK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi CZK sang CFG
| Số tiền | Hôm nay lúc 10:36:56 am |
|---|---|
| 0.5 CZK | CFG 0.1096 |
| 1 CZK | CFG 0.2191 |
| 5 CZK | CFG 1.10 |
| 10 CZK | CFG 2.19 |
| 50 CZK | CFG 10.96 |
| 100 CZK | CFG 21.91 |
| 500 CZK | CFG 109.56 |
| 1000 CZK | CFG 219.12 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Czech Koruna (CZK) sang Centrifuge (CFG) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












