DOGE KRW: Giá Dogecoin KRW (Won Hàn Quốc) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi DOGE sang KRW
DOGE KRW Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 DOGE to KRW | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 24, 2026 | ₩144.54 | 0.41% |
| Apr 23, 2026 | ₩143.95 | 1.67% |
| Apr 22, 2026 | ₩141.59 | 0.09% |
| Apr 21, 2026 | ₩141.47 | 1.02% |
| Apr 20, 2026 | ₩140.04 | 2.63% |
| Apr 19, 2026 | ₩136.44 | -2.00% |
| Apr 18, 2026 | ₩139.23 | -4.66% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ DOGE sang KRW hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi DOGE sang KRW đã tăng 2.45% trong 24 giờ qua.
biểu đồ DOGE sang KRW
biểu đồ Dogecoin sang KRW
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Dogecoin Won Hàn Quốc
Tỷ giá chuyển đổi từ DOGE sang KRW hiện tại là ₩144.52. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 2.45% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Dogecoin là tăng bởi DOGE đã tăng thêm 1.59% so với KRW trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
DOGE KRW Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 DOGE to KRW | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 24, 2026 | ₩144.54 | 0.41% |
| Apr 23, 2026 | ₩143.95 | 1.67% |
| Apr 22, 2026 | ₩141.59 | 0.09% |
| Apr 21, 2026 | ₩141.47 | 1.02% |
| Apr 20, 2026 | ₩140.04 | 2.63% |
| Apr 19, 2026 | ₩136.44 | -2.00% |
| Apr 18, 2026 | ₩139.23 | -4.66% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ DOGE sang KRW hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi DOGE sang KRW đã tăng 2.45% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi DOGE / KRW
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Dogecoin (DOGE) sang KRW là ₩144.52 cho mỗi 1 DOGE. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 DOGE sang KRW.
Tỷ lệ chuyển đổi DOGE sang KRW
| Số tiền | Hôm nay lúc 05:54:10 pm |
|---|---|
| 0.5 DOGE | krw 72.26 |
| 1 DOGE | krw 144.52 |
| 5 DOGE | krw 722.61 |
| 10 DOGE | krw 1,445.22 |
| 50 DOGE | krw 7,226.08 |
| 100 DOGE | krw 14,452.17 |
| 500 DOGE | krw 72,260.84 |
| 1000 DOGE | krw 144,521.68 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Dogecoin (DOGE) sang South Korean Won (KRW) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi KRW sang DOGE
| Số tiền | Hôm nay lúc 05:54:10 pm |
|---|---|
| 0.5 KRW | DOGE 0.00346 |
| 1 KRW | DOGE 0.006919 |
| 5 KRW | DOGE 0.0346 |
| 10 KRW | DOGE 0.06919 |
| 50 KRW | DOGE 0.346 |
| 100 KRW | DOGE 0.6919 |
| 500 KRW | DOGE 3.46 |
| 1000 KRW | DOGE 6.92 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của South Korean Won (KRW) sang Dogecoin (DOGE) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ DOGE sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| DOGE / USD | $0.09791 |
| DOGE / BTC | 0.00000126 BTC |
| DOGE / ETH | 0.00004227 ETH |
| DOGE / BNB | 0.0001537 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Dogecoin (DOGE) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.











