EGLD NOK: Giá MultiversX NOK (Krone Na Uy) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi EGLD sang NOK
EGLD NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 EGLD to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 24, 2026 | kr39.91 | 1.39% |
| Apr 23, 2026 | kr39.36 | 0.92% |
| Apr 22, 2026 | kr39.00 | 0.56% |
| Apr 21, 2026 | kr38.78 | 0.09% |
| Apr 20, 2026 | kr38.75 | 2.56% |
| Apr 19, 2026 | kr37.78 | -4.41% |
| Apr 18, 2026 | kr39.52 | -6.51% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ EGLD sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi EGLD sang NOK đã tăng 2.28% trong 24 giờ qua.
biểu đồ EGLD sang NOK
biểu đồ MultiversX sang NOK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá MultiversX Krone Na Uy
Tỷ giá chuyển đổi từ EGLD sang NOK hiện tại là kr 40.58. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 2.28% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của MultiversX là tăng bởi EGLD đã tăng thêm 11.55% so với NOK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
EGLD NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 EGLD to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 24, 2026 | kr39.91 | 1.39% |
| Apr 23, 2026 | kr39.36 | 0.92% |
| Apr 22, 2026 | kr39.00 | 0.56% |
| Apr 21, 2026 | kr38.78 | 0.09% |
| Apr 20, 2026 | kr38.75 | 2.56% |
| Apr 19, 2026 | kr37.78 | -4.41% |
| Apr 18, 2026 | kr39.52 | -6.51% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ EGLD sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi EGLD sang NOK đã tăng 2.28% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi EGLD / NOK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ MultiversX (EGLD) sang NOK là kr40.58 cho mỗi 1 EGLD. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 EGLD sang NOK.
Tỷ lệ chuyển đổi EGLD sang NOK
| Số tiền | Hôm nay lúc 01:06:22 pm |
|---|---|
| 0.5 EGLD | nok 20.29 |
| 1 EGLD | nok 40.58 |
| 5 EGLD | nok 202.90 |
| 10 EGLD | nok 405.81 |
| 50 EGLD | nok 2,029.03 |
| 100 EGLD | nok 4,058.06 |
| 500 EGLD | nok 20,290.30 |
| 1000 EGLD | nok 40,580.60 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của MultiversX (EGLD) sang Norwegian Krone (NOK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi NOK sang EGLD
| Số tiền | Hôm nay lúc 01:06:22 pm |
|---|---|
| 0.5 NOK | EGLD 0.01232 |
| 1 NOK | EGLD 0.02464 |
| 5 NOK | EGLD 0.1232 |
| 10 NOK | EGLD 0.2464 |
| 50 NOK | EGLD 1.23 |
| 100 NOK | EGLD 2.46 |
| 500 NOK | EGLD 12.32 |
| 1000 NOK | EGLD 24.64 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Norwegian Krone (NOK) sang MultiversX (EGLD) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ EGLD sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| EGLD / USD | $4.3555 |
| EGLD / BTC | 0.00005614 BTC |
| EGLD / ETH | 0.001882 ETH |
| EGLD / BNB | 0.006877 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của MultiversX (EGLD) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












