EGLD MYR: Giá MultiversX MYR (Đồng Ringgit Malaysia) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi EGLD sang MYR
EGLD MYR Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 EGLD to MYR | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 14, 2026 | RM11.69 | -1.28% |
| Jun 13, 2026 | RM11.84 | 1.96% |
| Jun 12, 2026 | RM11.61 | -0.88% |
| Jun 11, 2026 | RM11.72 | 2.36% |
| Jun 10, 2026 | RM11.45 | -3.44% |
| Jun 09, 2026 | RM11.86 | -1.17% |
| Jun 08, 2026 | RM12.00 | -0.04% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ EGLD sang MYR hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi EGLD sang MYR đã giảm 1.11% trong 24 giờ qua.
biểu đồ EGLD sang MYR
biểu đồ MultiversX sang MYR
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá MultiversX Đồng Ringgit Malaysia
Tỷ giá chuyển đổi từ EGLD sang MYR hiện tại là RM 11.69. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 1.11% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của MultiversX là giảm bởi EGLD đã giảm bớt 31.61% so với MYR trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
EGLD MYR Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 EGLD to MYR | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 14, 2026 | RM11.69 | -1.28% |
| Jun 13, 2026 | RM11.84 | 1.96% |
| Jun 12, 2026 | RM11.61 | -0.88% |
| Jun 11, 2026 | RM11.72 | 2.36% |
| Jun 10, 2026 | RM11.45 | -3.44% |
| Jun 09, 2026 | RM11.86 | -1.17% |
| Jun 08, 2026 | RM12.00 | -0.04% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ EGLD sang MYR hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi EGLD sang MYR đã giảm 1.11% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi EGLD / MYR
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ MultiversX (EGLD) sang MYR là RM11.69 cho mỗi 1 EGLD. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 EGLD sang MYR.
Tỷ lệ chuyển đổi EGLD sang MYR
| Số tiền | Hôm nay lúc 01:51:21 pm |
|---|---|
| 0.5 EGLD | myr 5.85 |
| 1 EGLD | myr 11.69 |
| 5 EGLD | myr 58.46 |
| 10 EGLD | myr 116.91 |
| 50 EGLD | myr 584.56 |
| 100 EGLD | myr 1,169.12 |
| 500 EGLD | myr 5,845.62 |
| 1000 EGLD | myr 11,691.25 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của MultiversX (EGLD) sang Malaysian Ringgit (MYR) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi MYR sang EGLD
| Số tiền | Hôm nay lúc 01:51:21 pm |
|---|---|
| 0.5 MYR | EGLD 0.04277 |
| 1 MYR | EGLD 0.08553 |
| 5 MYR | EGLD 0.4277 |
| 10 MYR | EGLD 0.8553 |
| 50 MYR | EGLD 4.28 |
| 100 MYR | EGLD 8.55 |
| 500 MYR | EGLD 42.77 |
| 1000 MYR | EGLD 85.53 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Malaysian Ringgit (MYR) sang MultiversX (EGLD) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ EGLD sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| EGLD / USD | $2.8813 |
| EGLD / BTC | 0.00004482 BTC |
| EGLD / ETH | 0.00173 ETH |
| EGLD / BNB | 0.004713 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của MultiversX (EGLD) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












