EGLD HUF: Giá MultiversX HUF (Forint Hungary) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi EGLD sang HUF
EGLD HUF Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 EGLD to HUF | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 13, 2026 | Ft888.76 | 2.05% |
| Jun 12, 2026 | Ft870.87 | -1.26% |
| Jun 11, 2026 | Ft881.97 | 1.52% |
| Jun 10, 2026 | Ft868.74 | -3.55% |
| Jun 09, 2026 | Ft900.68 | -1.20% |
| Jun 08, 2026 | Ft911.64 | -0.47% |
| Jun 07, 2026 | Ft915.95 | 2.05% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ EGLD sang HUF hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi EGLD sang HUF đã giảm 0.52% trong 24 giờ qua.
biểu đồ EGLD sang HUF
biểu đồ MultiversX sang HUF
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá MultiversX Forint Hungary
Tỷ giá chuyển đổi từ EGLD sang HUF hiện tại là Ft 882.47. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 0.52% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của MultiversX là giảm bởi EGLD đã giảm bớt 33.39% so với HUF trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
EGLD HUF Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 EGLD to HUF | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 13, 2026 | Ft888.76 | 2.05% |
| Jun 12, 2026 | Ft870.87 | -1.26% |
| Jun 11, 2026 | Ft881.97 | 1.52% |
| Jun 10, 2026 | Ft868.74 | -3.55% |
| Jun 09, 2026 | Ft900.68 | -1.20% |
| Jun 08, 2026 | Ft911.64 | -0.47% |
| Jun 07, 2026 | Ft915.95 | 2.05% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ EGLD sang HUF hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi EGLD sang HUF đã giảm 0.52% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi EGLD / HUF
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ MultiversX (EGLD) sang HUF là Ft882.48 cho mỗi 1 EGLD. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 EGLD sang HUF.
Tỷ lệ chuyển đổi EGLD sang HUF
| Số tiền | Hôm nay lúc 11:40:43 am |
|---|---|
| 0.5 EGLD | huf 441.24 |
| 1 EGLD | huf 882.48 |
| 5 EGLD | huf 4,412.39 |
| 10 EGLD | huf 8,824.77 |
| 50 EGLD | huf 44,123.86 |
| 100 EGLD | huf 88,247.71 |
| 500 EGLD | huf 441,238.56 |
| 1000 EGLD | huf 882,477.11 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của MultiversX (EGLD) sang Hungarian Forint (HUF) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi HUF sang EGLD
| Số tiền | Hôm nay lúc 11:40:43 am |
|---|---|
| 0.5 HUF | EGLD 0.0005666 |
| 1 HUF | EGLD 0.001133 |
| 5 HUF | EGLD 0.005666 |
| 10 HUF | EGLD 0.01133 |
| 50 HUF | EGLD 0.05666 |
| 100 HUF | EGLD 0.1133 |
| 500 HUF | EGLD 0.5666 |
| 1000 HUF | EGLD 1.13 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Hungarian Forint (HUF) sang MultiversX (EGLD) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ EGLD sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| EGLD / USD | $2.8979 |
| EGLD / BTC | 0.00004487 BTC |
| EGLD / ETH | 0.001729 ETH |
| EGLD / BNB | 0.004732 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của MultiversX (EGLD) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












