EGLD DKK: Giá MultiversX DKK (Krone Đan Mạch) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi EGLD sang DKK
EGLD DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 EGLD to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 25, 2026 | kr28.22 | 3.36% |
| Apr 24, 2026 | kr27.30 | 1.23% |
| Apr 23, 2026 | kr26.97 | 0.79% |
| Apr 22, 2026 | kr26.76 | 1.24% |
| Apr 21, 2026 | kr26.43 | 0.18% |
| Apr 20, 2026 | kr26.38 | 2.96% |
| Apr 19, 2026 | kr25.63 | -4.37% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ EGLD sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi EGLD sang DKK đã tăng 5.92% trong 24 giờ qua.
biểu đồ EGLD sang DKK
biểu đồ MultiversX sang DKK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá MultiversX Krone Đan Mạch
Tỷ giá chuyển đổi từ EGLD sang DKK hiện tại là kr 28.27. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 5.92% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của MultiversX là tăng bởi EGLD đã tăng thêm 12.79% so với DKK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
EGLD DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 EGLD to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 25, 2026 | kr28.22 | 3.36% |
| Apr 24, 2026 | kr27.30 | 1.23% |
| Apr 23, 2026 | kr26.97 | 0.79% |
| Apr 22, 2026 | kr26.76 | 1.24% |
| Apr 21, 2026 | kr26.43 | 0.18% |
| Apr 20, 2026 | kr26.38 | 2.96% |
| Apr 19, 2026 | kr25.63 | -4.37% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ EGLD sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi EGLD sang DKK đã tăng 5.92% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi EGLD / DKK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ MultiversX (EGLD) sang DKK là kr28.27 cho mỗi 1 EGLD. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 EGLD sang DKK.
Tỷ lệ chuyển đổi EGLD sang DKK
| Số tiền | Hôm nay lúc 06:56:31 am |
|---|---|
| 0.5 EGLD | dkk 14.14 |
| 1 EGLD | dkk 28.27 |
| 5 EGLD | dkk 141.36 |
| 10 EGLD | dkk 282.72 |
| 50 EGLD | dkk 1,413.62 |
| 100 EGLD | dkk 2,827.24 |
| 500 EGLD | dkk 14,136.20 |
| 1000 EGLD | dkk 28,272.41 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của MultiversX (EGLD) sang Danish Krone (DKK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi DKK sang EGLD
| Số tiền | Hôm nay lúc 06:56:31 am |
|---|---|
| 0.5 DKK | EGLD 0.01769 |
| 1 DKK | EGLD 0.03537 |
| 5 DKK | EGLD 0.1769 |
| 10 DKK | EGLD 0.3537 |
| 50 DKK | EGLD 1.77 |
| 100 DKK | EGLD 3.54 |
| 500 DKK | EGLD 17.69 |
| 1000 DKK | EGLD 35.37 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Danish Krone (DKK) sang MultiversX (EGLD) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ EGLD sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| EGLD / USD | $4.4348 |
| EGLD / BTC | 0.00005716 BTC |
| EGLD / ETH | 0.001914 ETH |
| EGLD / BNB | 0.006952 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của MultiversX (EGLD) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












