MET KRW: Giá Meteora KRW (Won Hàn Quốc) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi MET sang KRW
MET KRW Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 MET to KRW | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 14, 2026 | ₩157.95 | -0.93% |
| Jun 13, 2026 | ₩159.44 | 1.54% |
| Jun 12, 2026 | ₩157.03 | -0.67% |
| Jun 11, 2026 | ₩158.09 | 6.33% |
| Jun 10, 2026 | ₩148.68 | -3.51% |
| Jun 09, 2026 | ₩154.08 | -1.00% |
| Jun 08, 2026 | ₩155.64 | 0.77% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ MET sang KRW hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi MET sang KRW đã giảm 2.00% trong 24 giờ qua.
biểu đồ MET sang KRW
biểu đồ Meteora sang KRW
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Meteora Won Hàn Quốc
Tỷ giá chuyển đổi từ MET sang KRW hiện tại là ₩158.06. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 2.00% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Meteora là giảm bởi MET đã giảm bớt 34.41% so với KRW trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
MET KRW Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 MET to KRW | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 14, 2026 | ₩157.95 | -0.93% |
| Jun 13, 2026 | ₩159.44 | 1.54% |
| Jun 12, 2026 | ₩157.03 | -0.67% |
| Jun 11, 2026 | ₩158.09 | 6.33% |
| Jun 10, 2026 | ₩148.68 | -3.51% |
| Jun 09, 2026 | ₩154.08 | -1.00% |
| Jun 08, 2026 | ₩155.64 | 0.77% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ MET sang KRW hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi MET sang KRW đã giảm 2.00% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi MET / KRW
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Meteora (MET) sang KRW là ₩158.06 cho mỗi 1 MET. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 MET sang KRW.
Tỷ lệ chuyển đổi MET sang KRW
| Số tiền | Hôm nay lúc 10:31:56 am |
|---|---|
| 0.5 MET | krw 79.03 |
| 1 MET | krw 158.06 |
| 5 MET | krw 790.31 |
| 10 MET | krw 1,580.61 |
| 50 MET | krw 7,903.06 |
| 100 MET | krw 15,806.12 |
| 500 MET | krw 79,030.58 |
| 1000 MET | krw 158,061.16 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Meteora (MET) sang South Korean Won (KRW) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi KRW sang MET
| Số tiền | Hôm nay lúc 10:31:56 am |
|---|---|
| 0.5 KRW | MET 0.003163 |
| 1 KRW | MET 0.006327 |
| 5 KRW | MET 0.03163 |
| 10 KRW | MET 0.06327 |
| 50 KRW | MET 0.3163 |
| 100 KRW | MET 0.6327 |
| 500 KRW | MET 3.16 |
| 1000 KRW | MET 6.33 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của South Korean Won (KRW) sang Meteora (MET) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












