MET BRL: Giá Meteora BRL (Real Brazil) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi MET sang BRL
MET BRL Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 MET to BRL | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 25, 2026 | R$0.8267 | 1.30% |
| Apr 24, 2026 | R$0.8161 | -7.65% |
| Apr 23, 2026 | R$0.8838 | -4.41% |
| Apr 22, 2026 | R$0.9246 | 2.92% |
| Apr 21, 2026 | R$0.8984 | 23.20% |
| Apr 20, 2026 | R$0.7292 | 3.49% |
| Apr 19, 2026 | R$0.7046 | -3.71% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ MET sang BRL hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi MET sang BRL đã giảm 4.56% trong 24 giờ qua.
biểu đồ MET sang BRL
biểu đồ Meteora sang BRL
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Meteora Real Brazil
Tỷ giá chuyển đổi từ MET sang BRL hiện tại là R$0.8284. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 4.56% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Meteora là giảm bởi MET đã tăng thêm 24.99% so với BRL trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
MET BRL Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 MET to BRL | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 25, 2026 | R$0.8267 | 1.30% |
| Apr 24, 2026 | R$0.8161 | -7.65% |
| Apr 23, 2026 | R$0.8838 | -4.41% |
| Apr 22, 2026 | R$0.9246 | 2.92% |
| Apr 21, 2026 | R$0.8984 | 23.20% |
| Apr 20, 2026 | R$0.7292 | 3.49% |
| Apr 19, 2026 | R$0.7046 | -3.71% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ MET sang BRL hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi MET sang BRL đã giảm 4.56% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi MET / BRL
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Meteora (MET) sang BRL là R$0.8285 cho mỗi 1 MET. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 MET sang BRL.
Tỷ lệ chuyển đổi MET sang BRL
| Số tiền | Hôm nay lúc 11:46:29 am |
|---|---|
| 0.5 MET | brl 0.4142 |
| 1 MET | brl 0.8285 |
| 5 MET | brl 4.14 |
| 10 MET | brl 8.28 |
| 50 MET | brl 41.42 |
| 100 MET | brl 82.85 |
| 500 MET | brl 414.24 |
| 1000 MET | brl 828.49 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Meteora (MET) sang Brazilian Real (BRL) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi BRL sang MET
| Số tiền | Hôm nay lúc 11:46:29 am |
|---|---|
| 0.5 BRL | MET 0.6035 |
| 1 BRL | MET 1.21 |
| 5 BRL | MET 6.04 |
| 10 BRL | MET 12.07 |
| 50 BRL | MET 60.35 |
| 100 BRL | MET 120.70 |
| 500 BRL | MET 603.51 |
| 1000 BRL | MET 1,207.02 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Brazilian Real (BRL) sang Meteora (MET) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












