MET HUF: Giá Meteora HUF (Forint Hungary) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi MET sang HUF
MET HUF Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 MET to HUF | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 13, 2026 | Ft32.34 | 2.69% |
| Jun 12, 2026 | Ft31.49 | -1.22% |
| Jun 11, 2026 | Ft31.88 | 5.92% |
| Jun 10, 2026 | Ft30.10 | -3.40% |
| Jun 09, 2026 | Ft31.16 | -0.87% |
| Jun 08, 2026 | Ft31.43 | 2.67% |
| Jun 07, 2026 | Ft30.61 | 0.98% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ MET sang HUF hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi MET sang HUF đã tăng 1.01% trong 24 giờ qua.
biểu đồ MET sang HUF
biểu đồ Meteora sang HUF
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Meteora Forint Hungary
Tỷ giá chuyển đổi từ MET sang HUF hiện tại là Ft 32.33. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 1.01% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Meteora là tăng bởi MET đã giảm bớt 33.26% so với HUF trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
MET HUF Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 MET to HUF | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 13, 2026 | Ft32.34 | 2.69% |
| Jun 12, 2026 | Ft31.49 | -1.22% |
| Jun 11, 2026 | Ft31.88 | 5.92% |
| Jun 10, 2026 | Ft30.10 | -3.40% |
| Jun 09, 2026 | Ft31.16 | -0.87% |
| Jun 08, 2026 | Ft31.43 | 2.67% |
| Jun 07, 2026 | Ft30.61 | 0.98% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ MET sang HUF hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi MET sang HUF đã tăng 1.01% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi MET / HUF
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Meteora (MET) sang HUF là Ft32.34 cho mỗi 1 MET. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 MET sang HUF.
Tỷ lệ chuyển đổi MET sang HUF
| Số tiền | Hôm nay lúc 10:33:16 am |
|---|---|
| 0.5 MET | huf 16.17 |
| 1 MET | huf 32.34 |
| 5 MET | huf 161.70 |
| 10 MET | huf 323.39 |
| 50 MET | huf 1,616.96 |
| 100 MET | huf 3,233.91 |
| 500 MET | huf 16,169.56 |
| 1000 MET | huf 32,339.13 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Meteora (MET) sang Hungarian Forint (HUF) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi HUF sang MET
| Số tiền | Hôm nay lúc 10:33:16 am |
|---|---|
| 0.5 HUF | MET 0.01546 |
| 1 HUF | MET 0.03092 |
| 5 HUF | MET 0.1546 |
| 10 HUF | MET 0.3092 |
| 50 HUF | MET 1.55 |
| 100 HUF | MET 3.09 |
| 500 HUF | MET 15.46 |
| 1000 HUF | MET 30.92 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Hungarian Forint (HUF) sang Meteora (MET) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












