MET GBP: Giá Meteora GBP (Bảng Anh) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi MET sang GBP
MET GBP Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 MET to GBP | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 24, 2026 | £0.1205 | -7.58% |
| Apr 23, 2026 | £0.1304 | -5.05% |
| Apr 22, 2026 | £0.1373 | 3.37% |
| Apr 21, 2026 | £0.1329 | 22.13% |
| Apr 20, 2026 | £0.1088 | 4.18% |
| Apr 19, 2026 | £0.1044 | -3.89% |
| Apr 18, 2026 | £0.1086 | -2.91% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ MET sang GBP hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi MET sang GBP đã giảm 6.05% trong 24 giờ qua.
biểu đồ MET sang GBP
biểu đồ Meteora sang GBP
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Meteora Bảng Anh
Tỷ giá chuyển đổi từ MET sang GBP hiện tại là £0.1221. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 6.05% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Meteora là giảm bởi MET đã tăng thêm 18.85% so với GBP trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
MET GBP Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 MET to GBP | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 24, 2026 | £0.1205 | -7.58% |
| Apr 23, 2026 | £0.1304 | -5.05% |
| Apr 22, 2026 | £0.1373 | 3.37% |
| Apr 21, 2026 | £0.1329 | 22.13% |
| Apr 20, 2026 | £0.1088 | 4.18% |
| Apr 19, 2026 | £0.1044 | -3.89% |
| Apr 18, 2026 | £0.1086 | -2.91% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ MET sang GBP hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi MET sang GBP đã giảm 6.05% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi MET / GBP
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Meteora (MET) sang GBP là £0.1222 cho mỗi 1 MET. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 MET sang GBP.
Tỷ lệ chuyển đổi MET sang GBP
| Số tiền | Hôm nay lúc 06:28:10 am |
|---|---|
| 0.5 MET | gbp 0.06109 |
| 1 MET | gbp 0.1222 |
| 5 MET | gbp 0.6109 |
| 10 MET | gbp 1.22 |
| 50 MET | gbp 6.11 |
| 100 MET | gbp 12.22 |
| 500 MET | gbp 61.09 |
| 1000 MET | gbp 122.18 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Meteora (MET) sang Pound Sterling (GBP) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi GBP sang MET
| Số tiền | Hôm nay lúc 06:28:10 am |
|---|---|
| 0.5 GBP | MET 4.09 |
| 1 GBP | MET 8.18 |
| 5 GBP | MET 40.92 |
| 10 GBP | MET 81.84 |
| 50 GBP | MET 409.22 |
| 100 GBP | MET 818.44 |
| 500 GBP | MET 4,092.18 |
| 1000 GBP | MET 8,184.37 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Pound Sterling (GBP) sang Meteora (MET) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












