MET DKK: Giá Meteora DKK (Krone Đan Mạch) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi MET sang DKK
MET DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 MET to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 25, 2026 | kr1.06 | 2.25% |
| Apr 24, 2026 | kr1.04 | -7.43% |
| Apr 23, 2026 | kr1.12 | -5.10% |
| Apr 22, 2026 | kr1.18 | 3.62% |
| Apr 21, 2026 | kr1.14 | 22.36% |
| Apr 20, 2026 | kr0.9335 | 4.17% |
| Apr 19, 2026 | kr0.8961 | -3.98% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ MET sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi MET sang DKK đã giảm 3.17% trong 24 giờ qua.
biểu đồ MET sang DKK
biểu đồ Meteora sang DKK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Meteora Krone Đan Mạch
Tỷ giá chuyển đổi từ MET sang DKK hiện tại là kr 1.06. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 3.17% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Meteora là giảm bởi MET đã tăng thêm 23.11% so với DKK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
MET DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 MET to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 25, 2026 | kr1.06 | 2.25% |
| Apr 24, 2026 | kr1.04 | -7.43% |
| Apr 23, 2026 | kr1.12 | -5.10% |
| Apr 22, 2026 | kr1.18 | 3.62% |
| Apr 21, 2026 | kr1.14 | 22.36% |
| Apr 20, 2026 | kr0.9335 | 4.17% |
| Apr 19, 2026 | kr0.8961 | -3.98% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ MET sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi MET sang DKK đã giảm 3.17% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi MET / DKK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Meteora (MET) sang DKK là kr1.06 cho mỗi 1 MET. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 MET sang DKK.
Tỷ lệ chuyển đổi MET sang DKK
| Số tiền | Hôm nay lúc 09:40:35 am |
|---|---|
| 0.5 MET | dkk 0.5316 |
| 1 MET | dkk 1.06 |
| 5 MET | dkk 5.32 |
| 10 MET | dkk 10.63 |
| 50 MET | dkk 53.16 |
| 100 MET | dkk 106.31 |
| 500 MET | dkk 531.56 |
| 1000 MET | dkk 1,063.11 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Meteora (MET) sang Danish Krone (DKK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi DKK sang MET
| Số tiền | Hôm nay lúc 09:40:35 am |
|---|---|
| 0.5 DKK | MET 0.4703 |
| 1 DKK | MET 0.9406 |
| 5 DKK | MET 4.70 |
| 10 DKK | MET 9.41 |
| 50 DKK | MET 47.03 |
| 100 DKK | MET 94.06 |
| 500 DKK | MET 470.32 |
| 1000 DKK | MET 940.63 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Danish Krone (DKK) sang Meteora (MET) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












