FRN NOK: Giá Francs NOK (Krone Na Uy) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi FRN sang NOK
FRN NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 FRN to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 13, 2026 | kr0.01404 | 0.00% |
| Jun 12, 2026 | kr0.01404 | 0.06% |
| Jun 11, 2026 | kr0.01404 | 0.24% |
| Jun 10, 2026 | kr0.014 | -0.48% |
| Jun 09, 2026 | kr0.01407 | 0.44% |
| Jun 08, 2026 | kr0.01401 | 0.14% |
| Jun 07, 2026 | kr0.01399 | -0.07% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ FRN sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi FRN sang NOK đã giảm 0.00% trong 24 giờ qua.
biểu đồ FRN sang NOK
biểu đồ Francs sang NOK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Francs Krone Na Uy
Tỷ giá chuyển đổi từ FRN sang NOK hiện tại là kr 0.01409. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 0.00% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Francs là giảm bởi FRN đã giảm bớt 0.00% so với NOK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
FRN NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 FRN to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 13, 2026 | kr0.01404 | 0.00% |
| Jun 12, 2026 | kr0.01404 | 0.06% |
| Jun 11, 2026 | kr0.01404 | 0.24% |
| Jun 10, 2026 | kr0.014 | -0.48% |
| Jun 09, 2026 | kr0.01407 | 0.44% |
| Jun 08, 2026 | kr0.01401 | 0.14% |
| Jun 07, 2026 | kr0.01399 | -0.07% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ FRN sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi FRN sang NOK đã giảm 0.00% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi FRN / NOK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Francs (FRN) sang NOK là kr0.01409 cho mỗi 1 FRN. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 FRN sang NOK.
Tỷ lệ chuyển đổi FRN sang NOK
| Số tiền | Hôm nay lúc 08:05:30 pm |
|---|---|
| 0.5 FRN | nok 0.007046 |
| 1 FRN | nok 0.01409 |
| 5 FRN | nok 0.07046 |
| 10 FRN | nok 0.1409 |
| 50 FRN | nok 0.7046 |
| 100 FRN | nok 1.41 |
| 500 FRN | nok 7.05 |
| 1000 FRN | nok 14.09 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Francs (FRN) sang Norwegian Krone (NOK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi NOK sang FRN
| Số tiền | Hôm nay lúc 08:05:30 pm |
|---|---|
| 0.5 NOK | FRN 35.48 |
| 1 NOK | FRN 70.97 |
| 5 NOK | FRN 354.83 |
| 10 NOK | FRN 709.65 |
| 50 NOK | FRN 3,548.27 |
| 100 NOK | FRN 7,096.54 |
| 500 NOK | FRN 35,482.72 |
| 1000 NOK | FRN 70,965.43 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Norwegian Krone (NOK) sang Francs (FRN) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












