FRN MXN: Giá Francs MXN (Peso México) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi FRN sang MXN
FRN MXN Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 FRN to MXN | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 24, 2026 | $0.0257 | -0.22% |
| Apr 23, 2026 | $0.02575 | 0.42% |
| Apr 22, 2026 | $0.02565 | 0.13% |
| Apr 21, 2026 | $0.02561 | 0.06% |
| Apr 20, 2026 | $0.0256 | -0.38% |
| Apr 19, 2026 | $0.0257 | 0.32% |
| Apr 18, 2026 | $0.02562 | 0.08% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ FRN sang MXN hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi FRN sang MXN đã giảm 0.00% trong 24 giờ qua.
biểu đồ FRN sang MXN
biểu đồ Francs sang MXN
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Francs Peso México
Tỷ giá chuyển đổi từ FRN sang MXN hiện tại là $0.02569. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 0.00% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Francs là giảm bởi FRN đã giảm bớt 35.86% so với MXN trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
FRN MXN Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 FRN to MXN | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 24, 2026 | $0.0257 | -0.22% |
| Apr 23, 2026 | $0.02575 | 0.42% |
| Apr 22, 2026 | $0.02565 | 0.13% |
| Apr 21, 2026 | $0.02561 | 0.06% |
| Apr 20, 2026 | $0.0256 | -0.38% |
| Apr 19, 2026 | $0.0257 | 0.32% |
| Apr 18, 2026 | $0.02562 | 0.08% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ FRN sang MXN hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi FRN sang MXN đã giảm 0.00% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi FRN / MXN
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Francs (FRN) sang MXN là $0.0257 cho mỗi 1 FRN. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 FRN sang MXN.
Tỷ lệ chuyển đổi FRN sang MXN
| Số tiền | Hôm nay lúc 12:21:49 pm |
|---|---|
| 0.5 FRN | mxn 0.01285 |
| 1 FRN | mxn 0.0257 |
| 5 FRN | mxn 0.1285 |
| 10 FRN | mxn 0.257 |
| 50 FRN | mxn 1.28 |
| 100 FRN | mxn 2.57 |
| 500 FRN | mxn 12.85 |
| 1000 FRN | mxn 25.70 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Francs (FRN) sang Mexican Peso (MXN) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi MXN sang FRN
| Số tiền | Hôm nay lúc 12:21:49 pm |
|---|---|
| 0.5 MXN | FRN 19.46 |
| 1 MXN | FRN 38.91 |
| 5 MXN | FRN 194.57 |
| 10 MXN | FRN 389.14 |
| 50 MXN | FRN 1,945.69 |
| 100 MXN | FRN 3,891.39 |
| 500 MXN | FRN 19,456.94 |
| 1000 MXN | FRN 38,913.88 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Mexican Peso (MXN) sang Francs (FRN) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












