Trao đổi
Sàn giao dịch tập trung
Sàn giao dịch phi tập trung(DEX)
Trở lại Francs

FRN DKK: Giá Francs DKK (Krone Đan Mạch) – cập nhật tỷ giá

công cụ chuyển đổi FRN sang DKK

FRN

Francs

DKK

Danish Krone

FRN DKK Lịch sử tỷ giá

Ngày1 FRN to DKK24 giờ
Apr 24, 2026kr0.009426-0.32%
Apr 23, 2026kr0.0094570.20%
Apr 22, 2026kr0.0094380.31%
Apr 21, 2026kr0.0094090.34%
Apr 20, 2026kr0.009377-0.38%
Apr 19, 2026kr0.0094130.22%
Apr 18, 2026kr0.0093930.00%

Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ FRN sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi FRN sang DKK đã giảm 0.00% trong 24 giờ qua.

biểu đồ FRN sang DKK

biểu đồ Francs sang DKK

Đang tải dữ liệu

Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ

Cập nhật dữ liệu giá Francs Krone Đan Mạch

Tỷ giá chuyển đổi từ FRN sang DKK hiện tại là kr 0.009426. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 0.00% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Francs là giảm bởi FRN đã giảm bớt 35.86% so với DKK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.

FRN DKK Lịch sử tỷ giá

Ngày1 FRN to DKK24 giờ
Apr 24, 2026kr0.009426-0.32%
Apr 23, 2026kr0.0094570.20%
Apr 22, 2026kr0.0094380.31%
Apr 21, 2026kr0.0094090.34%
Apr 20, 2026kr0.009377-0.38%
Apr 19, 2026kr0.0094130.22%
Apr 18, 2026kr0.0093930.00%

Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ FRN sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi FRN sang DKK đã giảm 0.00% trong 24 giờ qua.

Bảng chuyển đổi FRN / DKK

Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Francs (FRN) sang DKK là kr0.009426 cho mỗi 1 FRN. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 FRN sang DKK.

Tỷ lệ chuyển đổi FRN sang DKK

Số tiềnHôm nay lúc 12:21:50 pm
0.5 FRNdkk 0.004713
1 FRNdkk 0.009426
5 FRNdkk 0.04713
10 FRNdkk 0.09426
50 FRNdkk 0.4713
100 FRNdkk 0.9426
500 FRNdkk 4.71
1000 FRNdkk 9.43

Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Francs (FRN) sang Danish Krone (DKK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.

Tỷ lệ chuyển đổi DKK sang FRN

Số tiềnHôm nay lúc 12:21:50 pm
0.5 DKKFRN 53.04
1 DKKFRN 106.09
5 DKKFRN 530.43
10 DKKFRN 1,060.86
50 DKKFRN 5,304.29
100 DKKFRN 10,608.58
500 DKKFRN 53,042.91
1000 DKKFRN 106,085.82

Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Danish Krone (DKK) sang Francs (FRN) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.

Tỷ lệ chuyển đổi từ FRN sang Fiat

Tiền tệGiá hiện tại
FRN / USD$0.001479
FRN / BTC0.00000001903 BTC
FRN / ETH0.0000006385 ETH
FRN / BNB0.000002329 BNB

Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Francs (FRN) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.

Những câu hỏi thường gặp về việc chuyển Francs sang Danish Krone

Giá của 1 Francs (FRN) sang Danish Krone (DKK) là bao nhiêu?

Giá của 1 Francs (FRN) sang Danish Krone (DKK) hiện tại khoảng kr0.009426.

Tôi có thể mua bao nhiêu Francs (FRN) với kr1?

Hiện tại, với kr1 có thể mua khoảng 106.09 Francs (FRN).

Giá FRN/DKK cao nhất trong lịch sử là bao nhiêu?

Francs (FRN) đạt mức giá cao nhất từng có là kr2.06 DKK vào 1/31/2018.

Giá trị của Francs (FRN) đã thay đổi bao nhiêu so với Danish Krone (DKK)?

Trong tháng vừa qua, giá trị của Francs (FRN) đã tăng thêm -35.9% so với Danish Krone (DKK).