Trao đổi
Sàn giao dịch tập trung
Sàn giao dịch phi tập trung(DEX)
Trở lại Francs

FRN MYR: Giá Francs MYR (Đồng Ringgit Malaysia) – cập nhật tỷ giá

công cụ chuyển đổi FRN sang MYR

FRN

Francs

MYR

Malaysian Ringgit

FRN MYR Lịch sử tỷ giá

Ngày1 FRN to MYR24 giờ
Apr 23, 2026RM0.005860.15%
Apr 22, 2026RM0.0058520.16%
Apr 21, 2026RM0.005842-0.04%
Apr 20, 2026RM0.0058440.00%
Apr 19, 2026RM0.0058440.00%
Apr 18, 2026RM0.0058440.00%
Apr 17, 2026RM0.005844-0.04%

Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ FRN sang MYR hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi FRN sang MYR đã giảm 0.00% trong 24 giờ qua.

biểu đồ FRN sang MYR

biểu đồ Francs sang MYR

Đang tải dữ liệu

Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ

Cập nhật dữ liệu giá Francs Đồng Ringgit Malaysia

Tỷ giá chuyển đổi từ FRN sang MYR hiện tại là RM 0.005863. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 0.00% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Francs là giảm bởi FRN đã giảm bớt 35.86% so với MYR trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.

FRN MYR Lịch sử tỷ giá

Ngày1 FRN to MYR24 giờ
Apr 23, 2026RM0.005860.15%
Apr 22, 2026RM0.0058520.16%
Apr 21, 2026RM0.005842-0.04%
Apr 20, 2026RM0.0058440.00%
Apr 19, 2026RM0.0058440.00%
Apr 18, 2026RM0.0058440.00%
Apr 17, 2026RM0.005844-0.04%

Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ FRN sang MYR hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi FRN sang MYR đã giảm 0.00% trong 24 giờ qua.

Bảng chuyển đổi FRN / MYR

Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Francs (FRN) sang MYR là RM0.005863 cho mỗi 1 FRN. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 FRN sang MYR.

Tỷ lệ chuyển đổi FRN sang MYR

Số tiềnHôm nay lúc 09:10:18 am
0.5 FRNmyr 0.002932
1 FRNmyr 0.005863
5 FRNmyr 0.02932
10 FRNmyr 0.05863
50 FRNmyr 0.2932
100 FRNmyr 0.5863
500 FRNmyr 2.93
1000 FRNmyr 5.86

Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Francs (FRN) sang Malaysian Ringgit (MYR) cho nhiều bội số phổ biến nhất.

Tỷ lệ chuyển đổi MYR sang FRN

Số tiềnHôm nay lúc 09:10:18 am
0.5 MYRFRN 85.27
1 MYRFRN 170.55
5 MYRFRN 852.74
10 MYRFRN 1,705.48
50 MYRFRN 8,527.39
100 MYRFRN 17,054.79
500 MYRFRN 85,273.95
1000 MYRFRN 170,547.90

Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Malaysian Ringgit (MYR) sang Francs (FRN) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.

Tỷ lệ chuyển đổi từ FRN sang Fiat

Tiền tệGiá hiện tại
FRN / USD$0.001479
FRN / BTC0.00000001905 BTC
FRN / ETH0.0000006401 ETH
FRN / BNB0.000002324 BNB

Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Francs (FRN) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.

Những câu hỏi thường gặp về việc chuyển Francs sang Malaysian Ringgit

Giá của 1 Francs (FRN) sang Malaysian Ringgit (MYR) là bao nhiêu?

Giá của 1 Francs (FRN) sang Malaysian Ringgit (MYR) hiện tại khoảng RM0.005863.

Tôi có thể mua bao nhiêu Francs (FRN) với RM1?

Hiện tại, với RM1 có thể mua khoảng 170.55 Francs (FRN).

Giá FRN/MYR cao nhất trong lịch sử là bao nhiêu?

Francs (FRN) đạt mức giá cao nhất từng có là RM1.28 MYR vào 1/31/2018.

Giá trị của Francs (FRN) đã thay đổi bao nhiêu so với Malaysian Ringgit (MYR)?

Trong tháng vừa qua, giá trị của Francs (FRN) đã tăng thêm -35.9% so với Malaysian Ringgit (MYR).