ZETA NOK: Giá ZetaChain NOK (Krone Na Uy) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi ZETA sang NOK
ZETA NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ZETA to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 26, 2026 | kr0.5287 | 1.83% |
| Apr 25, 2026 | kr0.5192 | -0.53% |
| Apr 24, 2026 | kr0.5219 | 3.55% |
| Apr 23, 2026 | kr0.504 | 0.87% |
| Apr 22, 2026 | kr0.4997 | -0.92% |
| Apr 21, 2026 | kr0.5043 | 0.04% |
| Apr 20, 2026 | kr0.5041 | 1.01% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ZETA sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ZETA sang NOK đã tăng 1.12% trong 24 giờ qua.
biểu đồ ZETA sang NOK
biểu đồ ZetaChain sang NOK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá ZetaChain Krone Na Uy
Tỷ giá chuyển đổi từ ZETA sang NOK hiện tại là kr 0.5286. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 1.12% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của ZetaChain là tăng bởi ZETA đã tăng thêm 13.78% so với NOK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
ZETA NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ZETA to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 26, 2026 | kr0.5287 | 1.83% |
| Apr 25, 2026 | kr0.5192 | -0.53% |
| Apr 24, 2026 | kr0.5219 | 3.55% |
| Apr 23, 2026 | kr0.504 | 0.87% |
| Apr 22, 2026 | kr0.4997 | -0.92% |
| Apr 21, 2026 | kr0.5043 | 0.04% |
| Apr 20, 2026 | kr0.5041 | 1.01% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ZETA sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ZETA sang NOK đã tăng 1.12% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi ZETA / NOK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ ZetaChain (ZETA) sang NOK là kr0.5287 cho mỗi 1 ZETA. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 ZETA sang NOK.
Tỷ lệ chuyển đổi ZETA sang NOK
| Số tiền | Hôm nay lúc 01:23:31 pm |
|---|---|
| 0.5 ZETA | nok 0.2643 |
| 1 ZETA | nok 0.5287 |
| 5 ZETA | nok 2.64 |
| 10 ZETA | nok 5.29 |
| 50 ZETA | nok 26.43 |
| 100 ZETA | nok 52.87 |
| 500 ZETA | nok 264.34 |
| 1000 ZETA | nok 528.68 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của ZetaChain (ZETA) sang Norwegian Krone (NOK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi NOK sang ZETA
| Số tiền | Hôm nay lúc 01:23:31 pm |
|---|---|
| 0.5 NOK | ZETA 0.9457 |
| 1 NOK | ZETA 1.89 |
| 5 NOK | ZETA 9.46 |
| 10 NOK | ZETA 18.91 |
| 50 NOK | ZETA 94.57 |
| 100 NOK | ZETA 189.15 |
| 500 NOK | ZETA 945.75 |
| 1000 NOK | ZETA 1,891.49 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Norwegian Krone (NOK) sang ZetaChain (ZETA) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ ZETA sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| ZETA / USD | $0.05674 |
| ZETA / BTC | 0.0000007285 BTC |
| ZETA / ETH | 0.00002434 ETH |
| ZETA / BNB | 0.0000899 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của ZetaChain (ZETA) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












