ZETA CZK: Giá ZetaChain CZK (Koruna Séc) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi ZETA sang CZK
ZETA CZK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ZETA to CZK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 26, 2026 | Kč1.19 | 2.98% |
| Apr 25, 2026 | Kč1.16 | -0.53% |
| Apr 24, 2026 | Kč1.16 | 3.38% |
| Apr 23, 2026 | Kč1.13 | 0.79% |
| Apr 22, 2026 | Kč1.12 | -0.11% |
| Apr 21, 2026 | Kč1.12 | 0.24% |
| Apr 20, 2026 | Kč1.12 | 1.44% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ZETA sang CZK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ZETA sang CZK đã tăng 1.17% trong 24 giờ qua.
biểu đồ ZETA sang CZK
biểu đồ ZetaChain sang CZK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá ZetaChain Koruna Séc
Tỷ giá chuyển đổi từ ZETA sang CZK hiện tại là Kč 1.19. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 1.17% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của ZetaChain là tăng bởi ZETA đã tăng thêm 14.59% so với CZK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
ZETA CZK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ZETA to CZK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 26, 2026 | Kč1.19 | 2.98% |
| Apr 25, 2026 | Kč1.16 | -0.53% |
| Apr 24, 2026 | Kč1.16 | 3.38% |
| Apr 23, 2026 | Kč1.13 | 0.79% |
| Apr 22, 2026 | Kč1.12 | -0.11% |
| Apr 21, 2026 | Kč1.12 | 0.24% |
| Apr 20, 2026 | Kč1.12 | 1.44% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ZETA sang CZK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ZETA sang CZK đã tăng 1.17% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi ZETA / CZK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ ZetaChain (ZETA) sang CZK là Kč1.19 cho mỗi 1 ZETA. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 ZETA sang CZK.
Tỷ lệ chuyển đổi ZETA sang CZK
| Số tiền | Hôm nay lúc 11:08:29 am |
|---|---|
| 0.5 ZETA | czk 0.5957 |
| 1 ZETA | czk 1.19 |
| 5 ZETA | czk 5.96 |
| 10 ZETA | czk 11.91 |
| 50 ZETA | czk 59.57 |
| 100 ZETA | czk 119.13 |
| 500 ZETA | czk 595.67 |
| 1000 ZETA | czk 1,191.33 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của ZetaChain (ZETA) sang Czech Koruna (CZK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi CZK sang ZETA
| Số tiền | Hôm nay lúc 11:08:29 am |
|---|---|
| 0.5 CZK | ZETA 0.4197 |
| 1 CZK | ZETA 0.8394 |
| 5 CZK | ZETA 4.20 |
| 10 CZK | ZETA 8.39 |
| 50 CZK | ZETA 41.97 |
| 100 CZK | ZETA 83.94 |
| 500 CZK | ZETA 419.70 |
| 1000 CZK | ZETA 839.40 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Czech Koruna (CZK) sang ZetaChain (ZETA) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ ZETA sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| ZETA / USD | $0.05734 |
| ZETA / BTC | 0.0000007348 BTC |
| ZETA / ETH | 0.00002457 ETH |
| ZETA / BNB | 0.00009078 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của ZetaChain (ZETA) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












