ZETA DKK: Giá ZetaChain DKK (Krone Đan Mạch) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi ZETA sang DKK
ZETA DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ZETA to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 26, 2026 | kr0.3655 | 2.90% |
| Apr 25, 2026 | kr0.3552 | -0.53% |
| Apr 24, 2026 | kr0.3571 | 3.39% |
| Apr 23, 2026 | kr0.3454 | 0.74% |
| Apr 22, 2026 | kr0.3429 | -0.25% |
| Apr 21, 2026 | kr0.3437 | 0.13% |
| Apr 20, 2026 | kr0.3433 | 1.40% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ZETA sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ZETA sang DKK đã tăng 1.14% trong 24 giờ qua.
biểu đồ ZETA sang DKK
biểu đồ ZetaChain sang DKK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá ZetaChain Krone Đan Mạch
Tỷ giá chuyển đổi từ ZETA sang DKK hiện tại là kr 0.3655. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 1.14% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của ZetaChain là tăng bởi ZETA đã tăng thêm 14.62% so với DKK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
ZETA DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ZETA to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 26, 2026 | kr0.3655 | 2.90% |
| Apr 25, 2026 | kr0.3552 | -0.53% |
| Apr 24, 2026 | kr0.3571 | 3.39% |
| Apr 23, 2026 | kr0.3454 | 0.74% |
| Apr 22, 2026 | kr0.3429 | -0.25% |
| Apr 21, 2026 | kr0.3437 | 0.13% |
| Apr 20, 2026 | kr0.3433 | 1.40% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ZETA sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ZETA sang DKK đã tăng 1.14% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi ZETA / DKK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ ZetaChain (ZETA) sang DKK là kr0.3655 cho mỗi 1 ZETA. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 ZETA sang DKK.
Tỷ lệ chuyển đổi ZETA sang DKK
| Số tiền | Hôm nay lúc 11:04:56 am |
|---|---|
| 0.5 ZETA | dkk 0.1828 |
| 1 ZETA | dkk 0.3655 |
| 5 ZETA | dkk 1.83 |
| 10 ZETA | dkk 3.66 |
| 50 ZETA | dkk 18.28 |
| 100 ZETA | dkk 36.55 |
| 500 ZETA | dkk 182.76 |
| 1000 ZETA | dkk 365.53 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của ZetaChain (ZETA) sang Danish Krone (DKK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi DKK sang ZETA
| Số tiền | Hôm nay lúc 11:04:56 am |
|---|---|
| 0.5 DKK | ZETA 1.37 |
| 1 DKK | ZETA 2.74 |
| 5 DKK | ZETA 13.68 |
| 10 DKK | ZETA 27.36 |
| 50 DKK | ZETA 136.79 |
| 100 DKK | ZETA 273.58 |
| 500 DKK | ZETA 1,367.89 |
| 1000 DKK | ZETA 2,735.79 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Danish Krone (DKK) sang ZetaChain (ZETA) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ ZETA sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| ZETA / USD | $0.05734 |
| ZETA / BTC | 0.0000007349 BTC |
| ZETA / ETH | 0.00002457 ETH |
| ZETA / BNB | 0.0000908 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của ZetaChain (ZETA) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












