UNP NOK: Giá UNIPOLY NOK (Krone Na Uy) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi UNP sang NOK
UNP NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 UNP to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 24, 2026 | kr1.53 | 0.19% |
| Apr 23, 2026 | kr1.52 | -0.76% |
| Apr 22, 2026 | kr1.53 | 1.36% |
| Apr 21, 2026 | kr1.51 | 1.73% |
| Apr 20, 2026 | kr1.49 | 1.79% |
| Apr 19, 2026 | kr1.46 | -2.15% |
| Apr 18, 2026 | kr1.49 | -2.24% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ UNP sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi UNP sang NOK đã giảm 0.50% trong 24 giờ qua.
biểu đồ UNP sang NOK
biểu đồ UNIPOLY sang NOK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá UNIPOLY Krone Na Uy
Tỷ giá chuyển đổi từ UNP sang NOK hiện tại là kr 1.52. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 0.50% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của UNIPOLY là giảm bởi UNP đã giảm bớt 0.86% so với NOK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
UNP NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 UNP to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 24, 2026 | kr1.53 | 0.19% |
| Apr 23, 2026 | kr1.52 | -0.76% |
| Apr 22, 2026 | kr1.53 | 1.36% |
| Apr 21, 2026 | kr1.51 | 1.73% |
| Apr 20, 2026 | kr1.49 | 1.79% |
| Apr 19, 2026 | kr1.46 | -2.15% |
| Apr 18, 2026 | kr1.49 | -2.24% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ UNP sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi UNP sang NOK đã giảm 0.50% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi UNP / NOK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ UNIPOLY (UNP) sang NOK là kr1.53 cho mỗi 1 UNP. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 UNP sang NOK.
Tỷ lệ chuyển đổi UNP sang NOK
| Số tiền | Hôm nay lúc 12:58:47 pm |
|---|---|
| 0.5 UNP | nok 0.7626 |
| 1 UNP | nok 1.53 |
| 5 UNP | nok 7.63 |
| 10 UNP | nok 15.25 |
| 50 UNP | nok 76.26 |
| 100 UNP | nok 152.51 |
| 500 UNP | nok 762.55 |
| 1000 UNP | nok 1,525.10 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của UNIPOLY (UNP) sang Norwegian Krone (NOK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi NOK sang UNP
| Số tiền | Hôm nay lúc 12:58:47 pm |
|---|---|
| 0.5 NOK | UNP 0.3278 |
| 1 NOK | UNP 0.6557 |
| 5 NOK | UNP 3.28 |
| 10 NOK | UNP 6.56 |
| 50 NOK | UNP 32.78 |
| 100 NOK | UNP 65.57 |
| 500 NOK | UNP 327.85 |
| 1000 NOK | UNP 655.69 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Norwegian Krone (NOK) sang UNIPOLY (UNP) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












