UNP MYR: Giá UNIPOLY MYR (Đồng Ringgit Malaysia) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi UNP sang MYR
UNP MYR Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 UNP to MYR | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 24, 2026 | RM0.6429 | -0.63% |
| Apr 23, 2026 | RM0.6469 | -0.92% |
| Apr 22, 2026 | RM0.6529 | 1.90% |
| Apr 21, 2026 | RM0.6408 | 1.44% |
| Apr 20, 2026 | RM0.6317 | 2.58% |
| Apr 19, 2026 | RM0.6158 | -2.32% |
| Apr 18, 2026 | RM0.6305 | -2.24% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ UNP sang MYR hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi UNP sang MYR đã giảm 2.04% trong 24 giờ qua.
biểu đồ UNP sang MYR
biểu đồ UNIPOLY sang MYR
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá UNIPOLY Đồng Ringgit Malaysia
Tỷ giá chuyển đổi từ UNP sang MYR hiện tại là RM 0.6431. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 2.04% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của UNIPOLY là giảm bởi UNP đã giảm bớt 0.79% so với MYR trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
UNP MYR Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 UNP to MYR | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 24, 2026 | RM0.6429 | -0.63% |
| Apr 23, 2026 | RM0.6469 | -0.92% |
| Apr 22, 2026 | RM0.6529 | 1.90% |
| Apr 21, 2026 | RM0.6408 | 1.44% |
| Apr 20, 2026 | RM0.6317 | 2.58% |
| Apr 19, 2026 | RM0.6158 | -2.32% |
| Apr 18, 2026 | RM0.6305 | -2.24% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ UNP sang MYR hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi UNP sang MYR đã giảm 2.04% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi UNP / MYR
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ UNIPOLY (UNP) sang MYR là RM0.6432 cho mỗi 1 UNP. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 UNP sang MYR.
Tỷ lệ chuyển đổi UNP sang MYR
| Số tiền | Hôm nay lúc 03:43:55 pm |
|---|---|
| 0.5 UNP | myr 0.3216 |
| 1 UNP | myr 0.6432 |
| 5 UNP | myr 3.22 |
| 10 UNP | myr 6.43 |
| 50 UNP | myr 32.16 |
| 100 UNP | myr 64.32 |
| 500 UNP | myr 321.59 |
| 1000 UNP | myr 643.19 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của UNIPOLY (UNP) sang Malaysian Ringgit (MYR) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi MYR sang UNP
| Số tiền | Hôm nay lúc 03:43:55 pm |
|---|---|
| 0.5 MYR | UNP 0.7774 |
| 1 MYR | UNP 1.55 |
| 5 MYR | UNP 7.77 |
| 10 MYR | UNP 15.55 |
| 50 MYR | UNP 77.74 |
| 100 MYR | UNP 155.48 |
| 500 MYR | UNP 777.38 |
| 1000 MYR | UNP 1,554.75 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Malaysian Ringgit (MYR) sang UNIPOLY (UNP) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












