UNP BRL: Giá UNIPOLY BRL (Real Brazil) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi UNP sang BRL
UNP BRL Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 UNP to BRL | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 24, 2026 | R$0.816 | -0.65% |
| Apr 23, 2026 | R$0.8214 | -0.16% |
| Apr 22, 2026 | R$0.8227 | 1.35% |
| Apr 21, 2026 | R$0.8117 | 2.52% |
| Apr 20, 2026 | R$0.7918 | 1.52% |
| Apr 19, 2026 | R$0.7799 | -1.84% |
| Apr 18, 2026 | R$0.7945 | -2.22% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ UNP sang BRL hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi UNP sang BRL đã giảm 1.15% trong 24 giờ qua.
biểu đồ UNP sang BRL
biểu đồ UNIPOLY sang BRL
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá UNIPOLY Real Brazil
Tỷ giá chuyển đổi từ UNP sang BRL hiện tại là R$0.8159. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 1.15% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của UNIPOLY là giảm bởi UNP đã giảm bớt 1.70% so với BRL trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
UNP BRL Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 UNP to BRL | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 24, 2026 | R$0.816 | -0.65% |
| Apr 23, 2026 | R$0.8214 | -0.16% |
| Apr 22, 2026 | R$0.8227 | 1.35% |
| Apr 21, 2026 | R$0.8117 | 2.52% |
| Apr 20, 2026 | R$0.7918 | 1.52% |
| Apr 19, 2026 | R$0.7799 | -1.84% |
| Apr 18, 2026 | R$0.7945 | -2.22% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ UNP sang BRL hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi UNP sang BRL đã giảm 1.15% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi UNP / BRL
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ UNIPOLY (UNP) sang BRL là R$0.8159 cho mỗi 1 UNP. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 UNP sang BRL.
Tỷ lệ chuyển đổi UNP sang BRL
| Số tiền | Hôm nay lúc 10:15:04 am |
|---|---|
| 0.5 UNP | brl 0.408 |
| 1 UNP | brl 0.8159 |
| 5 UNP | brl 4.08 |
| 10 UNP | brl 8.16 |
| 50 UNP | brl 40.80 |
| 100 UNP | brl 81.59 |
| 500 UNP | brl 407.95 |
| 1000 UNP | brl 815.91 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của UNIPOLY (UNP) sang Brazilian Real (BRL) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi BRL sang UNP
| Số tiền | Hôm nay lúc 10:15:04 am |
|---|---|
| 0.5 BRL | UNP 0.6128 |
| 1 BRL | UNP 1.23 |
| 5 BRL | UNP 6.13 |
| 10 BRL | UNP 12.26 |
| 50 BRL | UNP 61.28 |
| 100 BRL | UNP 122.56 |
| 500 BRL | UNP 612.81 |
| 1000 BRL | UNP 1,225.63 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Brazilian Real (BRL) sang UNIPOLY (UNP) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












