UNP DKK: Giá UNIPOLY DKK (Krone Đan Mạch) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi UNP sang DKK
UNP DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 UNP to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 24, 2026 | kr1.04 | -0.68% |
| Apr 23, 2026 | kr1.04 | -0.88% |
| Apr 22, 2026 | kr1.05 | 2.05% |
| Apr 21, 2026 | kr1.03 | 1.83% |
| Apr 20, 2026 | kr1.01 | 2.18% |
| Apr 19, 2026 | kr0.9919 | -2.11% |
| Apr 18, 2026 | kr1.01 | -2.24% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ UNP sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi UNP sang DKK đã giảm 1.79% trong 24 giờ qua.
biểu đồ UNP sang DKK
biểu đồ UNIPOLY sang DKK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá UNIPOLY Krone Đan Mạch
Tỷ giá chuyển đổi từ UNP sang DKK hiện tại là kr 1.03. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 1.79% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của UNIPOLY là giảm bởi UNP đã giảm bớt 0.53% so với DKK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
UNP DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 UNP to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 24, 2026 | kr1.04 | -0.68% |
| Apr 23, 2026 | kr1.04 | -0.88% |
| Apr 22, 2026 | kr1.05 | 2.05% |
| Apr 21, 2026 | kr1.03 | 1.83% |
| Apr 20, 2026 | kr1.01 | 2.18% |
| Apr 19, 2026 | kr0.9919 | -2.11% |
| Apr 18, 2026 | kr1.01 | -2.24% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ UNP sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi UNP sang DKK đã giảm 1.79% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi UNP / DKK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ UNIPOLY (UNP) sang DKK là kr1.04 cho mỗi 1 UNP. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 UNP sang DKK.
Tỷ lệ chuyển đổi UNP sang DKK
| Số tiền | Hôm nay lúc 04:16:39 pm |
|---|---|
| 0.5 UNP | dkk 0.5185 |
| 1 UNP | dkk 1.04 |
| 5 UNP | dkk 5.18 |
| 10 UNP | dkk 10.37 |
| 50 UNP | dkk 51.85 |
| 100 UNP | dkk 103.69 |
| 500 UNP | dkk 518.45 |
| 1000 UNP | dkk 1,036.91 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của UNIPOLY (UNP) sang Danish Krone (DKK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi DKK sang UNP
| Số tiền | Hôm nay lúc 04:16:39 pm |
|---|---|
| 0.5 DKK | UNP 0.4822 |
| 1 DKK | UNP 0.9644 |
| 5 DKK | UNP 4.82 |
| 10 DKK | UNP 9.64 |
| 50 DKK | UNP 48.22 |
| 100 DKK | UNP 96.44 |
| 500 DKK | UNP 482.20 |
| 1000 DKK | UNP 964.41 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Danish Krone (DKK) sang UNIPOLY (UNP) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












