UB NOK: Giá Unibase NOK (Krone Na Uy) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi UB sang NOK
UB NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 UB to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 26, 2026 | kr0.4245 | -4.14% |
| Apr 25, 2026 | kr0.4429 | 1.46% |
| Apr 24, 2026 | kr0.4365 | -11.73% |
| Apr 23, 2026 | kr0.4945 | -20.71% |
| Apr 22, 2026 | kr0.6237 | 39.56% |
| Apr 21, 2026 | kr0.4469 | 17.92% |
| Apr 20, 2026 | kr0.379 | -3.43% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ UB sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi UB sang NOK đã giảm 3.89% trong 24 giờ qua.
biểu đồ UB sang NOK
biểu đồ Unibase sang NOK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Unibase Krone Na Uy
Tỷ giá chuyển đổi từ UB sang NOK hiện tại là kr 0.4241. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 3.89% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Unibase là giảm bởi UB đã tăng thêm 46.13% so với NOK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
UB NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 UB to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 26, 2026 | kr0.4245 | -4.14% |
| Apr 25, 2026 | kr0.4429 | 1.46% |
| Apr 24, 2026 | kr0.4365 | -11.73% |
| Apr 23, 2026 | kr0.4945 | -20.71% |
| Apr 22, 2026 | kr0.6237 | 39.56% |
| Apr 21, 2026 | kr0.4469 | 17.92% |
| Apr 20, 2026 | kr0.379 | -3.43% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ UB sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi UB sang NOK đã giảm 3.89% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi UB / NOK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Unibase (UB) sang NOK là kr0.4242 cho mỗi 1 UB. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 UB sang NOK.
Tỷ lệ chuyển đổi UB sang NOK
| Số tiền | Hôm nay lúc 01:51:09 am |
|---|---|
| 0.5 UB | nok 0.2121 |
| 1 UB | nok 0.4242 |
| 5 UB | nok 2.12 |
| 10 UB | nok 4.24 |
| 50 UB | nok 21.21 |
| 100 UB | nok 42.42 |
| 500 UB | nok 212.08 |
| 1000 UB | nok 424.16 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Unibase (UB) sang Norwegian Krone (NOK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi NOK sang UB
| Số tiền | Hôm nay lúc 01:51:09 am |
|---|---|
| 0.5 NOK | UB 1.18 |
| 1 NOK | UB 2.36 |
| 5 NOK | UB 11.79 |
| 10 NOK | UB 23.58 |
| 50 NOK | UB 117.88 |
| 100 NOK | UB 235.76 |
| 500 NOK | UB 1,178.81 |
| 1000 NOK | UB 2,357.62 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Norwegian Krone (NOK) sang Unibase (UB) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












