UB MXN: Giá Unibase MXN (Peso México) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi UB sang MXN
UB MXN Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 UB to MXN | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 24, 2026 | $0.8142 | -11.78% |
| Apr 23, 2026 | $0.9229 | -20.64% |
| Apr 22, 2026 | $1.16 | 40.25% |
| Apr 21, 2026 | $0.8291 | 17.69% |
| Apr 20, 2026 | $0.7045 | -3.06% |
| Apr 19, 2026 | $0.7267 | -0.00% |
| Apr 18, 2026 | $0.7267 | 5.03% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ UB sang MXN hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi UB sang MXN đã giảm 1.24% trong 24 giờ qua.
biểu đồ UB sang MXN
biểu đồ Unibase sang MXN
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Unibase Peso México
Tỷ giá chuyển đổi từ UB sang MXN hiện tại là $0.8052. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 1.24% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Unibase là giảm bởi UB đã tăng thêm 52.78% so với MXN trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
UB MXN Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 UB to MXN | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 24, 2026 | $0.8142 | -11.78% |
| Apr 23, 2026 | $0.9229 | -20.64% |
| Apr 22, 2026 | $1.16 | 40.25% |
| Apr 21, 2026 | $0.8291 | 17.69% |
| Apr 20, 2026 | $0.7045 | -3.06% |
| Apr 19, 2026 | $0.7267 | -0.00% |
| Apr 18, 2026 | $0.7267 | 5.03% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ UB sang MXN hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi UB sang MXN đã giảm 1.24% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi UB / MXN
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Unibase (UB) sang MXN là $0.8053 cho mỗi 1 UB. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 UB sang MXN.
Tỷ lệ chuyển đổi UB sang MXN
| Số tiền | Hôm nay lúc 07:50:36 pm |
|---|---|
| 0.5 UB | mxn 0.4026 |
| 1 UB | mxn 0.8053 |
| 5 UB | mxn 4.03 |
| 10 UB | mxn 8.05 |
| 50 UB | mxn 40.26 |
| 100 UB | mxn 80.53 |
| 500 UB | mxn 402.63 |
| 1000 UB | mxn 805.26 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Unibase (UB) sang Mexican Peso (MXN) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi MXN sang UB
| Số tiền | Hôm nay lúc 07:50:36 pm |
|---|---|
| 0.5 MXN | UB 0.6209 |
| 1 MXN | UB 1.24 |
| 5 MXN | UB 6.21 |
| 10 MXN | UB 12.42 |
| 50 MXN | UB 62.09 |
| 100 MXN | UB 124.18 |
| 500 MXN | UB 620.92 |
| 1000 MXN | UB 1,241.83 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Mexican Peso (MXN) sang Unibase (UB) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












