UB HUF: Giá Unibase HUF (Forint Hungary) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi UB sang HUF
UB HUF Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 UB to HUF | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 12, 2026 | Ft42.48 | -4.34% |
| Jun 11, 2026 | Ft44.41 | 3.28% |
| Jun 10, 2026 | Ft43.00 | 0.49% |
| Jun 09, 2026 | Ft42.79 | 11.77% |
| Jun 08, 2026 | Ft38.28 | -1.11% |
| Jun 07, 2026 | Ft38.71 | 11.74% |
| Jun 06, 2026 | Ft34.64 | 7.24% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ UB sang HUF hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi UB sang HUF đã tăng 13.33% trong 24 giờ qua.
biểu đồ UB sang HUF
biểu đồ Unibase sang HUF
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Unibase Forint Hungary
Tỷ giá chuyển đổi từ UB sang HUF hiện tại là Ft 42.5. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 13.33% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Unibase là tăng bởi UB đã giảm bớt 28.20% so với HUF trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
UB HUF Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 UB to HUF | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 12, 2026 | Ft42.48 | -4.34% |
| Jun 11, 2026 | Ft44.41 | 3.28% |
| Jun 10, 2026 | Ft43.00 | 0.49% |
| Jun 09, 2026 | Ft42.79 | 11.77% |
| Jun 08, 2026 | Ft38.28 | -1.11% |
| Jun 07, 2026 | Ft38.71 | 11.74% |
| Jun 06, 2026 | Ft34.64 | 7.24% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ UB sang HUF hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi UB sang HUF đã tăng 13.33% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi UB / HUF
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Unibase (UB) sang HUF là Ft42.50 cho mỗi 1 UB. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 UB sang HUF.
Tỷ lệ chuyển đổi UB sang HUF
| Số tiền | Hôm nay lúc 03:56:29 pm |
|---|---|
| 0.5 UB | huf 21.25 |
| 1 UB | huf 42.50 |
| 5 UB | huf 212.52 |
| 10 UB | huf 425.03 |
| 50 UB | huf 2,125.16 |
| 100 UB | huf 4,250.32 |
| 500 UB | huf 21,251.61 |
| 1000 UB | huf 42,503.22 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Unibase (UB) sang Hungarian Forint (HUF) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi HUF sang UB
| Số tiền | Hôm nay lúc 03:56:29 pm |
|---|---|
| 0.5 HUF | UB 0.01176 |
| 1 HUF | UB 0.02353 |
| 5 HUF | UB 0.1176 |
| 10 HUF | UB 0.2353 |
| 50 HUF | UB 1.18 |
| 100 HUF | UB 2.35 |
| 500 HUF | UB 11.76 |
| 1000 HUF | UB 23.53 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Hungarian Forint (HUF) sang Unibase (UB) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












