RAVE NOK: Giá RaveDAO NOK (Krone Na Uy) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi RAVE sang NOK
RAVE NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 RAVE to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 12, 2026 | kr3.12 | -2.03% |
| Jun 11, 2026 | kr3.18 | 8.54% |
| Jun 10, 2026 | kr2.93 | -6.23% |
| Jun 09, 2026 | kr3.13 | -21.20% |
| Jun 08, 2026 | kr3.97 | 5.91% |
| Jun 07, 2026 | kr3.75 | 24.04% |
| Jun 06, 2026 | kr3.02 | -3.08% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ RAVE sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi RAVE sang NOK đã tăng 3.16% trong 24 giờ qua.
biểu đồ RAVE sang NOK
biểu đồ RaveDAO sang NOK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá RaveDAO Krone Na Uy
Tỷ giá chuyển đổi từ RAVE sang NOK hiện tại là kr 3.11. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 3.16% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của RaveDAO là tăng bởi RAVE đã giảm bớt 52.00% so với NOK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
RAVE NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 RAVE to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 12, 2026 | kr3.12 | -2.03% |
| Jun 11, 2026 | kr3.18 | 8.54% |
| Jun 10, 2026 | kr2.93 | -6.23% |
| Jun 09, 2026 | kr3.13 | -21.20% |
| Jun 08, 2026 | kr3.97 | 5.91% |
| Jun 07, 2026 | kr3.75 | 24.04% |
| Jun 06, 2026 | kr3.02 | -3.08% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ RAVE sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi RAVE sang NOK đã tăng 3.16% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi RAVE / NOK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ RaveDAO (RAVE) sang NOK là kr3.12 cho mỗi 1 RAVE. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 RAVE sang NOK.
Tỷ lệ chuyển đổi RAVE sang NOK
| Số tiền | Hôm nay lúc 03:33:34 am |
|---|---|
| 0.5 RAVE | nok 1.56 |
| 1 RAVE | nok 3.12 |
| 5 RAVE | nok 15.58 |
| 10 RAVE | nok 31.16 |
| 50 RAVE | nok 155.81 |
| 100 RAVE | nok 311.62 |
| 500 RAVE | nok 1,558.12 |
| 1000 RAVE | nok 3,116.24 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của RaveDAO (RAVE) sang Norwegian Krone (NOK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi NOK sang RAVE
| Số tiền | Hôm nay lúc 03:33:34 am |
|---|---|
| 0.5 NOK | RAVE 0.1604 |
| 1 NOK | RAVE 0.3209 |
| 5 NOK | RAVE 1.60 |
| 10 NOK | RAVE 3.21 |
| 50 NOK | RAVE 16.04 |
| 100 NOK | RAVE 32.09 |
| 500 NOK | RAVE 160.45 |
| 1000 NOK | RAVE 320.90 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Norwegian Krone (NOK) sang RaveDAO (RAVE) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ RAVE sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| RAVE / USD | $0.3282 |
| RAVE / BTC | 0.000005177 BTC |
| RAVE / ETH | 0.0001966 ETH |
| RAVE / BNB | 0.0005449 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của RaveDAO (RAVE) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












