RAVE CZK: Giá RaveDAO CZK (Koruna Séc) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi RAVE sang CZK
RAVE CZK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 RAVE to CZK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 25, 2026 | Kč19.02 | 2.34% |
| Apr 24, 2026 | Kč18.58 | -15.97% |
| Apr 23, 2026 | Kč22.11 | -2.74% |
| Apr 22, 2026 | Kč22.74 | -32.01% |
| Apr 21, 2026 | Kč33.44 | 51.29% |
| Apr 20, 2026 | Kč22.10 | 54.45% |
| Apr 19, 2026 | Kč14.31 | -76.06% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ RAVE sang CZK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi RAVE sang CZK đã giảm 4.43% trong 24 giờ qua.
biểu đồ RAVE sang CZK
biểu đồ RaveDAO sang CZK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá RaveDAO Koruna Séc
Tỷ giá chuyển đổi từ RAVE sang CZK hiện tại là Kč 19.03. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 4.43% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của RaveDAO là giảm bởi RAVE đã tăng thêm 228.30% so với CZK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
RAVE CZK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 RAVE to CZK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 25, 2026 | Kč19.02 | 2.34% |
| Apr 24, 2026 | Kč18.58 | -15.97% |
| Apr 23, 2026 | Kč22.11 | -2.74% |
| Apr 22, 2026 | Kč22.74 | -32.01% |
| Apr 21, 2026 | Kč33.44 | 51.29% |
| Apr 20, 2026 | Kč22.10 | 54.45% |
| Apr 19, 2026 | Kč14.31 | -76.06% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ RAVE sang CZK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi RAVE sang CZK đã giảm 4.43% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi RAVE / CZK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ RaveDAO (RAVE) sang CZK là Kč19.04 cho mỗi 1 RAVE. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 RAVE sang CZK.
Tỷ lệ chuyển đổi RAVE sang CZK
| Số tiền | Hôm nay lúc 12:05:34 pm |
|---|---|
| 0.5 RAVE | czk 9.52 |
| 1 RAVE | czk 19.04 |
| 5 RAVE | czk 95.19 |
| 10 RAVE | czk 190.37 |
| 50 RAVE | czk 951.87 |
| 100 RAVE | czk 1,903.74 |
| 500 RAVE | czk 9,518.69 |
| 1000 RAVE | czk 19,037.37 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của RaveDAO (RAVE) sang Czech Koruna (CZK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi CZK sang RAVE
| Số tiền | Hôm nay lúc 12:05:34 pm |
|---|---|
| 0.5 CZK | RAVE 0.02626 |
| 1 CZK | RAVE 0.05253 |
| 5 CZK | RAVE 0.2626 |
| 10 CZK | RAVE 0.5253 |
| 50 CZK | RAVE 2.63 |
| 100 CZK | RAVE 5.25 |
| 500 CZK | RAVE 26.26 |
| 1000 CZK | RAVE 52.53 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Czech Koruna (CZK) sang RaveDAO (RAVE) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ RAVE sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| RAVE / USD | $0.9162 |
| RAVE / BTC | 0.0000118 BTC |
| RAVE / ETH | 0.000396 ETH |
| RAVE / BNB | 0.001444 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của RaveDAO (RAVE) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












