RAVE DKK: Giá RaveDAO DKK (Krone Đan Mạch) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi RAVE sang DKK
RAVE DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 RAVE to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 24, 2026 | kr5.86 | -13.67% |
| Apr 23, 2026 | kr6.78 | -2.79% |
| Apr 22, 2026 | kr6.98 | -32.10% |
| Apr 21, 2026 | kr10.28 | 51.11% |
| Apr 20, 2026 | kr6.80 | 54.39% |
| Apr 19, 2026 | kr4.40 | -76.06% |
| Apr 18, 2026 | kr18.40 | -86.89% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ RAVE sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi RAVE sang DKK đã giảm 10.92% trong 24 giờ qua.
biểu đồ RAVE sang DKK
biểu đồ RaveDAO sang DKK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá RaveDAO Krone Đan Mạch
Tỷ giá chuyển đổi từ RAVE sang DKK hiện tại là kr 5.83. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 10.92% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của RaveDAO là giảm bởi RAVE đã tăng thêm 250.47% so với DKK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
RAVE DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 RAVE to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 24, 2026 | kr5.86 | -13.67% |
| Apr 23, 2026 | kr6.78 | -2.79% |
| Apr 22, 2026 | kr6.98 | -32.10% |
| Apr 21, 2026 | kr10.28 | 51.11% |
| Apr 20, 2026 | kr6.80 | 54.39% |
| Apr 19, 2026 | kr4.40 | -76.06% |
| Apr 18, 2026 | kr18.40 | -86.89% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ RAVE sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi RAVE sang DKK đã giảm 10.92% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi RAVE / DKK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ RaveDAO (RAVE) sang DKK là kr5.84 cho mỗi 1 RAVE. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 RAVE sang DKK.
Tỷ lệ chuyển đổi RAVE sang DKK
| Số tiền | Hôm nay lúc 04:21:46 pm |
|---|---|
| 0.5 RAVE | dkk 2.92 |
| 1 RAVE | dkk 5.84 |
| 5 RAVE | dkk 29.19 |
| 10 RAVE | dkk 58.39 |
| 50 RAVE | dkk 291.93 |
| 100 RAVE | dkk 583.86 |
| 500 RAVE | dkk 2,919.30 |
| 1000 RAVE | dkk 5,838.59 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của RaveDAO (RAVE) sang Danish Krone (DKK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi DKK sang RAVE
| Số tiền | Hôm nay lúc 04:21:46 pm |
|---|---|
| 0.5 DKK | RAVE 0.08564 |
| 1 DKK | RAVE 0.1713 |
| 5 DKK | RAVE 0.8564 |
| 10 DKK | RAVE 1.71 |
| 50 DKK | RAVE 8.56 |
| 100 DKK | RAVE 17.13 |
| 500 DKK | RAVE 85.64 |
| 1000 DKK | RAVE 171.27 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Danish Krone (DKK) sang RaveDAO (RAVE) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ RAVE sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| RAVE / USD | $0.9154 |
| RAVE / BTC | 0.00001178 BTC |
| RAVE / ETH | 0.0003955 ETH |
| RAVE / BNB | 0.001433 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của RaveDAO (RAVE) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












