PRL NOK: Giá Perle NOK (Krone Na Uy) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi PRL sang NOK
PRL NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 PRL to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 25, 2026 | kr1.95 | 1.85% |
| Apr 24, 2026 | kr1.91 | 1.43% |
| Apr 23, 2026 | kr1.88 | -13.16% |
| Apr 22, 2026 | kr2.17 | 3.25% |
| Apr 21, 2026 | kr2.10 | 2.21% |
| Apr 20, 2026 | kr2.06 | 15.39% |
| Apr 19, 2026 | kr1.78 | 5.00% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ PRL sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi PRL sang NOK đã tăng 1.71% trong 24 giờ qua.
biểu đồ PRL sang NOK
biểu đồ Perle sang NOK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Perle Krone Na Uy
Tỷ giá chuyển đổi từ PRL sang NOK hiện tại là kr 1.94. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 1.71% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Perle là tăng bởi PRL đã tăng thêm 9.03% so với NOK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
PRL NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 PRL to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 25, 2026 | kr1.95 | 1.85% |
| Apr 24, 2026 | kr1.91 | 1.43% |
| Apr 23, 2026 | kr1.88 | -13.16% |
| Apr 22, 2026 | kr2.17 | 3.25% |
| Apr 21, 2026 | kr2.10 | 2.21% |
| Apr 20, 2026 | kr2.06 | 15.39% |
| Apr 19, 2026 | kr1.78 | 5.00% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ PRL sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi PRL sang NOK đã tăng 1.71% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi PRL / NOK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Perle (PRL) sang NOK là kr1.95 cho mỗi 1 PRL. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 PRL sang NOK.
Tỷ lệ chuyển đổi PRL sang NOK
| Số tiền | Hôm nay lúc 10:38:41 pm |
|---|---|
| 0.5 PRL | nok 0.9733 |
| 1 PRL | nok 1.95 |
| 5 PRL | nok 9.73 |
| 10 PRL | nok 19.47 |
| 50 PRL | nok 97.33 |
| 100 PRL | nok 194.65 |
| 500 PRL | nok 973.26 |
| 1000 PRL | nok 1,946.53 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Perle (PRL) sang Norwegian Krone (NOK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi NOK sang PRL
| Số tiền | Hôm nay lúc 10:38:41 pm |
|---|---|
| 0.5 NOK | PRL 0.2569 |
| 1 NOK | PRL 0.5137 |
| 5 NOK | PRL 2.57 |
| 10 NOK | PRL 5.14 |
| 50 NOK | PRL 25.69 |
| 100 NOK | PRL 51.37 |
| 500 NOK | PRL 256.87 |
| 1000 NOK | PRL 513.74 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Norwegian Krone (NOK) sang Perle (PRL) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












