PRL GBP: Giá Perle GBP (Bảng Anh) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi PRL sang GBP
PRL GBP Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 PRL to GBP | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 22, 2026 | £0.1721 | 3.35% |
| Apr 21, 2026 | £0.1665 | 2.11% |
| Apr 20, 2026 | £0.1631 | 15.85% |
| Apr 19, 2026 | £0.1408 | 5.14% |
| Apr 18, 2026 | £0.1339 | -27.15% |
| Apr 17, 2026 | £0.1838 | -15.78% |
| Apr 16, 2026 | £0.2182 | 64.01% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ PRL sang GBP hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi PRL sang GBP đã tăng 3.79% trong 24 giờ qua.
biểu đồ PRL sang GBP
biểu đồ Perle sang GBP
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Perle Bảng Anh
Tỷ giá chuyển đổi từ PRL sang GBP hiện tại là £0.1721. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 3.79% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Perle là tăng bởi PRL đã tăng thêm 144.76% so với GBP trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
PRL GBP Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 PRL to GBP | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 22, 2026 | £0.1721 | 3.35% |
| Apr 21, 2026 | £0.1665 | 2.11% |
| Apr 20, 2026 | £0.1631 | 15.85% |
| Apr 19, 2026 | £0.1408 | 5.14% |
| Apr 18, 2026 | £0.1339 | -27.15% |
| Apr 17, 2026 | £0.1838 | -15.78% |
| Apr 16, 2026 | £0.2182 | 64.01% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ PRL sang GBP hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi PRL sang GBP đã tăng 3.79% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi PRL / GBP
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Perle (PRL) sang GBP là £0.1722 cho mỗi 1 PRL. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 PRL sang GBP.
Tỷ lệ chuyển đổi PRL sang GBP
| Số tiền | Hôm nay lúc 08:15:04 pm |
|---|---|
| 0.5 PRL | gbp 0.0861 |
| 1 PRL | gbp 0.1722 |
| 5 PRL | gbp 0.861 |
| 10 PRL | gbp 1.72 |
| 50 PRL | gbp 8.61 |
| 100 PRL | gbp 17.22 |
| 500 PRL | gbp 86.10 |
| 1000 PRL | gbp 172.20 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Perle (PRL) sang Pound Sterling (GBP) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi GBP sang PRL
| Số tiền | Hôm nay lúc 08:15:04 pm |
|---|---|
| 0.5 GBP | PRL 2.90 |
| 1 GBP | PRL 5.81 |
| 5 GBP | PRL 29.04 |
| 10 GBP | PRL 58.07 |
| 50 GBP | PRL 290.36 |
| 100 GBP | PRL 580.73 |
| 500 GBP | PRL 2,903.64 |
| 1000 GBP | PRL 5,807.27 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Pound Sterling (GBP) sang Perle (PRL) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












